P.F.K. CSKA Moskva
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

P.F.K. CSKA Moskva vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 0-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 3, hòa 4, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 8
Sân vận động
VEB Arena, Moscow
Phong độ
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 33' Milan Gajić
  2. 43' 0-1 L. Gondou · Douglas Santos
  3. 44' Wendel
  4. 45'+1 Wílmar Barrios
  5. HT0-1
  6. 46' N. Alip W. Barrios
  7. 60' A. Erokhin A. Sobolev
  8. 64' S. Koïta R. Zhemaletdinov
  9. 64' Khellven M. Gajić
  10. 71' S. Guarirapa A. Fayzullaev
  11. 72' Gustavo Mantuan L. Gondou
  12. 81' Moisés
  13. 81' Nuraly Alip
  14. 83' Ivan Oblyakov
  15. 83' Nino
  16. 90'+1 Khellven
  17. 90'+2 I. Akhmetov Wendel
  18. 90'+2 D. Vasilyev M. Cassierra
  19. FT0-1

Đội hình

P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Nikolić
  1. 35I. Akinfeev 6.9
  2. 78I. Diveev 6.9
  3. 4Willyan Rocha 7.5
  4. 27Moisés 6.5
  5. 22M. Gajić ▼ 64' 6.6
  6. 10I. Oblyakov 8.5
  7. 5S. Zdjelar 7.6
  8. 3D. Krugovoy 7.2
  9. 19R. Zhemaletdinov ▼ 64' 6.6
  10. 11T. Musaev 6.9
  11. 21A. Fayzullaev ▼ 71' 7.0

Dự bị 12

  1. 20S. Koïta ▲ 64' 6.6
  2. 13Khellven ▲ 64' 6.9
  3. 9S. Guarirapa ▲ 71' 7.0
  4. 25K. Bistrović
  5. 77I. Agapov
  6. 6M. Mukhin
  7. 8A. Shumanskiy
  8. 31M. Kislyak
  9. 17K. Glebov
  10. 45D. Bokov
  11. 49V. Torop
  12. 90M. Lukin
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Semak
  1. 1E. Latyshonok 7.3
  2. 15V. Karavaev 7.2
  3. 25S. Eraković 7.3
  4. 27Nino 7.5
  5. 3Douglas Santos 7.5
  6. 5W. Barrios ▼ 46' 7.0
  7. 32L. Gondou ▼ 72' 7.2
  8. 8Wendel ▼ 90' 6.3
  9. 11Claudinho 7.5
  10. 7A. Sobolev ▼ 60' 6.9
  11. 30M. Cassierra ▼ 90' 7.2

Dự bị 12

  1. 28N. Alip ▲ 46' 7.3
  2. 21A. Erokhin ▲ 60' 6.6
  3. 31Gustavo Mantuan ▲ 72' 6.5
  4. 77I. Akhmetov ▲ 90'
  5. 79D. Vasilyev ▲ 90'
  6. 2D. Chistyakov
  7. 9Artur
  8. 16D. Adamov
  9. 41M. Kerzhakov
  10. 4Y. Gorshkov
  11. 17A. Mostovoy
  12. 24Pedro Henrique

Thống kê

049
040
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm8
1Trúng đích5
12Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
9Phạt góc0
1Việt vị3
13Phạm lỗi7
4Thẻ vàng4
4Cứu thua2
421Chuyền bóng517
350Chuyền chính xác447
83%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dinamo Moscow
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv Moscow
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylya Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat Grozny
30 27 - 48 -21 25
15
Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel Voronezh
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu58
91Ghi được125
38Thủng lưới40
1.63Bàn thắng mỗi trận2.16
29Giữ sạch lưới30
26Trên 2.5 bàn29
54Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu