FC Rostov
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fakel

FC Rostov vs Fakel

Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 3-1 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 8, hòa 0, Fakel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 7
Trọng tài
Aleksei Suchkov, Russia
Phong độ
WLLWW FC Rostov
LDLDL Fakel
  1. 4' Houdaifa El Mahasni
  2. 45'+1 Oumar Sako
  3. HT0-0
  4. 56' A. Mironov · O. Olusegun 1-0
  5. 59' K. Kuchaev · T. Suleymanov 2-0
  6. 64' O. Sako · A. Mironov 3-0
  7. 65' A. Bagamaev D. Todorovic
  8. 65' A. Kovalev A. Sutormin
  9. 65' B. Pusi H. El Mhassani
  10. 65' M. Turishchev A. Gnapi Dable
  11. 72' Butta Magomedov
  12. 76' M. Mukhin O. Olusegun
  13. 80' A. Koksharov A. Gabaraev
  14. 83' A. Shamonin T. Suleymanov
  15. 83' I. Aznaurov I. Komarov
  16. 89' 3-1 A. Koksharov
  17. 90'+1 Belajdi Pusi
  18. 90' D. Prokhin A. Mironov
  19. FT3-1

Đội hình

FC Rostov Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Jonatan Alba
  1. 84A. Petrov 6.2
  2. 5Y. Mikhailov 6.3
  3. 4V. Melekhin 8.3
  4. 3O. Sako 7.7
  5. 40Ygor Nogueira 6.7
  6. 87A. Langovich 6.7
  7. 10I. Komarov ▼ 83' 6.3
  8. 8A. Mironov ▼ 90' 8.6
  9. 18K. Kuchaev 7.9
  10. 6O. Olusegun ▼ 76' 6.3
  11. 99T. Suleymanov ▼ 83' 7.2

Dự bị 12

  1. 34D. A. Golikov
  2. 22D. Semenchuk
  3. 27D. Prokhin ▲ 90'
  4. 16M. Mukhin ▲ 76' 6.3
  5. 21D. Shantaliy
  6. 80K. Madrakhimov
  7. 17E. Golenkov
  8. 91A. Shamonin ▲ 83' 6.3
  9. 11I. M. Ajasa
  10. 13D. Titov
  11. 7Ronaldo
  12. 73I. Aznaurov ▲ 83' 6.5
Fakel Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Oleg Vasilenko
  1. 1D. Frolkin 5.6
  2. 5A. Gabaraev ▼ 80' 6.5
  3. 40Clayton Sampaio 6.6
  4. 53M. Bardachev 6.5
  5. 22H. El Mhassani ▼ 65' 6.3
  6. 23V. Yakimov 7.0
  7. 97B. Magomedov 6.5
  8. 55D. Todorovic ▼ 65' 6.2
  9. 99N. Giorgobiani 6.5
  10. 9A. Gnapi Dable ▼ 65' 6.9
  11. 11A. Sutormin ▼ 65' 6.0

Dự bị 10

  1. 96I. Obukhov
  2. 35V. Dorovskikh
  3. 20I. Yurganov
  4. 44Y. Zhuravlev
  5. 8A. Bagamaev ▲ 65' 6.6
  6. 52R. Netfullin
  7. 17A. Kovalev ▲ 65' 6.9
  8. 90A. Koksharov ▲ 80' 7.6
  9. 19B. Pusi ▲ 65' 6.3
  10. 7M. Turishchev ▲ 65' 6.5

Thống kê

014
130
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm9
4Trúng đích3
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
4Phạt góc1
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
420Chuyền bóng508
303Chuyền chính xác372
72%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
7 13 - 6 +7 19
2
P.F.K. CSKA Moskva
7 11 - 7 +4 15
3
Dynamo
7 10 - 8 +2 13
4
F.K. Spartak Moskva
7 12 - 7 +5 13
5
F.K. Zenit Sankt Peterburg
7 14 - 6 +8 12
6
Dinamo Makhachkala
7 12 - 10 +2 12
7
Baltika
7 10 - 7 +3 10
8
Rubin
7 10 - 9 +1 10
9
FC Rostov
7 10 - 11 -1 8
10
FC Orenburg
7 7 - 9 -2 8
11
Akhmat
7 10 - 9 +1 7
12
Krylia Sovetov
7 10 - 12 -2 7
13
Lokomotiv
7 6 - 8 -2 6
14
Rodina Moskva
7 8 - 19 -11 4
15
Akron
7 8 - 17 -9 4
16
Fakel
7 4 - 10 -6 2
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

13Trận đấu13
23Ghi được11
18Thủng lưới18
1.77Bàn thắng mỗi trận0.85
4Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu