Fakel vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: Fakel 0-1 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 2, hòa 0, FC Rostov thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 24
- Sân vận động
- Central'nyi Stadion Profsoyuzov, Voronezh
- Phong độ
- DLDLD Fakel
- LLWWL FC Rostov
- 6' Igor Kalinin
- 7' Nichita Moțpan
- 23' Khoren Bayramyan
- HT0-0
- 48' Irakli Kvekveskiri
- 52' Oumar Sako
- 60' Ilnur Alshin
- 64' ▲ R. Akbashev ▼ I. Alshin
- 68' ▲ N. Komlichenko ▼ M. Mohebi
- 68' ▲ D. Utkin ▼ K. Bayramyan
- 83' 0-1 Ronaldo · E. Golenkov
- 86' ▲ A. Bagamaev ▼ R. Magal
- 87' ▲ M. Maksimov ▼ E. Markov
- 87' ▲ A. Langovich ▼ E. Golenkov
- 90'+3 ▲ S. Bryzgalov ▼ R. Senhadji
- 90'+2 ▲ V. Melekhin ▼ Ronaldo
- FT0-1
Đội hình
- 31A. Belenov 7.2
- 2V. Cherov 6.2
- 72R. Senhadji ▼ 90' 6.7
- 22I. Yurganov 6.3
- 13I. Kalinin 6.6
- 10I. Alshin ▼ 64' 6.5
- 11N. Moțpan 6.9
- 33I. Kvekveskiri 6.5
- 28R. Magal ▼ 86' 6.2
- 20E. Markov ▼ 87' 7.2
- 14K. Appaev 6.9
Dự bị 11
- 7R. Akbashev ▲ 64' 6.5
- 8A. Bagamaev ▲ 86' 6.2
- 9M. Maksimov ▲ 87' 6.5
- 92S. Bryzgalov ▲ 90'
- 77L. Bagatelia
- 35V. Dorovskikh
- 88V. Masternoy
- 5T. Cele
- 1V. Gudiev
- 15K. Suslov
- 64A. Ivlev
- 30S. Pesyakov 7.0
- 40I. Vakhania 7.2
- 3O. Sako 6.9
- 55M. Osipenko 7.9
- 28E. Chernov 7.2
- 19K. Bayramyan ▼ 68' 6.3
- 15D. Glebov 6.9
- 88K. Shchetinin 7.3
- 7Ronaldo ⚽ ▼ 90' 7.9
- 69E. Golenkov ⇢ ▼ 87' 7.3
- 9M. Mohebi ▼ 68' 7.3
Dự bị 11
- 27N. Komlichenko ▲ 68' 6.2
- 47D. Utkin ▲ 68' 6.6
- 87A. Langovich ▲ 87' 6.9
- 4V. Melekhin ▲ 90'
- 60K. Stolbov
- 34Eyad El Askalany
- 5D. Terentyev
- 1N. Medvedev
- 51A. Koltakov
- 62I. Komarov
- 58D. Shantaliy
Thống kê
04⚑3
⚑120
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm17
1Trúng đích5
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
3Phạt góc1
2Việt vị0
23Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
4Cứu thua1
262Chuyền bóng377
133Chuyền chính xác229
51%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
52Trận đấu53
53Ghi được79
57Thủng lưới70
1.02Bàn thắng mỗi trận1.49
19Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn32
24Hiệp hai37