FC Rostov
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Fakel

FC Rostov vs Fakel

Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 4-1 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 8, hòa 0, Fakel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 7
Sân vận động
Rostov Arena, Rostov-na-Donu
Phong độ
WLLWW FC Rostov
LDLDL Fakel
  1. 23' N. Komlichenko 1-0
  2. 45'+1 Vladimir Iljin
  3. 45' M. Osipenko11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' K. Appaev N. Giorgobiani
  6. 46' A. Bagamaev D. Mertens
  7. 46' V. Yakimov M. Shchetinin
  8. 57' Rayan Senhadji
  9. 59' A. Kashtanov E. Markov
  10. 62' Eyad El Askalany I. Vakhania
  11. 63' E. Golenkov N. Komlichenko
  12. 68' 2-1 V. Ilyin11m
  13. 69' K. Shchetinin K. Kuchaev
  14. 72' Ronaldo · A. Sutormin 3-1
  15. 80' Khyzyr Appaev
  16. 81' Egor Golenkov
  17. 81' S. Bryzgalov R. Senhadji
  18. 84' E. Golenkov 4-1
  19. 87' Maks Dziov
  20. 90'+2 Eiad El Askalany
  21. FT4-1

Đội hình

FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Karpin
  1. 71D. Odoevskiy 6.9
  2. 87A. Langovich 6.5
  3. 3O. Sako 6.9
  4. 55M. Osipenko 8.2
  5. 40I. Vakhania ▼ 62' 7.5
  6. 89R. Saravia 6.9
  7. 15D. Glebov 7.9
  8. 18K. Kuchaev ▼ 69' 6.9
  9. 7Ronaldo 7.7
  10. 27N. Komlichenko ▼ 63' 7.5
  11. 11A. Sutormin 8.0

Dự bị 9

  1. 34Eyad El Askalany ▲ 62' 6.3
  2. 69E. Golenkov ▲ 63' 7.2
  3. 10K. Shchetinin ▲ 69' 6.3
  4. 13H. Hankić
  5. 1R. Yatimov
  6. 4V. Melekhin
  7. 28E. Chernov
  8. 47D. Utkin
  9. 19K. Bayramyan
Fakel Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Pyatibratov
  1. 1V. Gudiev 6.2
  2. 4M. Dziov 6.2
  3. 72R. Senhadji ▼ 81' 6.3
  4. 22I. Yurganov 6.2
  5. 10I. Alshin 6.2
  6. 7M. Brahimi 6.5
  7. 6D. Mertens ▼ 46' 6.3
  8. 21M. Shchetinin ▼ 46' 6.2
  9. 17N. Giorgobiani ▼ 46' 6.5
  10. 20E. Markov ▼ 59' 6.9
  11. 15V. Ilyin 7.0

Dự bị 11

  1. 14K. Appaev ▲ 46' 6.7
  2. 8A. Bagamaev ▲ 46' 6.3
  3. 23V. Yakimov ▲ 46' 6.6
  4. 9A. Kashtanov ▲ 59' 6.3
  5. 92S. Bryzgalov ▲ 81' 6.3
  6. 5T. Cele
  7. 88V. Masternoy
  8. 11N. Moțpan
  9. 33I. Kvekveskiri
  10. 31A. Belenov
  11. 77L. Bagatelia

Thống kê

017
440
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm10
7Trúng đích2
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
7Phạt góc4
1Việt vị4
12Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
1Cứu thua3
428Chuyền bóng202
330Chuyền chính xác114
77%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu49
80Ghi được31
72Thủng lưới65
1.45Bàn thắng mỗi trận0.63
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu