FC Rostov vs Fakel
Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 2-1 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 8, hòa 0, Fakel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Sân vận động
- Rostov Arena, Rostov-na-Donu
- Phong độ
- WLLWW FC Rostov
- LDLDL Fakel
- 17' 0-1 E. Markov · K. Appaev
- 20' Fedor Kudryashov
- 39' M. Osipenko 1-1
- 42' Evgeniy Markov
- 45' Daniil Utkin
- HT1-1
- 46' ▲ V. Cherov ▼ F. Kudryashov
- 51' ▲ A. Dolgov ▼ E. Markov
- 56' R. Tugarev · N. Komlichenko 2-1
- 58' Sergey Bozhin
- 58' Andrey Mendel
- 66' Khoren Bayramyan
- 67' ▲ N. Moțpan ▼ V. Yakimov
- 68' ▲ D. Prokhin ▼ N. Poyarkov
- 72' ▲ D. Toševski ▼ E. Golenkov
- 82' ▲ I. Komarov ▼ R. Tugarev
- FT2-1
Đội hình
- 30S. Pesyakov 7.7
- 5D. Terentyev 7.0
- 4V. Melekhin 7.5
- 55M. Osipenko ⚽ 7.6
- 71N. Poyarkov ▼ 68' 7.0
- 19K. Bayramyan 6.6
- 15D. Glebov 7.3
- 47D. Utkin 7.6
- 69E. Golenkov ▼ 72' 6.5
- 27N. Komlichenko ⇢ 7.2
- 23R. Tugarev ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 10
- 18D. Prokhin ▲ 68' 6.2
- 26D. Toševski ▲ 72' 6.6
- 62I. Komarov ▲ 82' 6.2
- 64D. Semenchuk
- 67G. Ignatov
- 41A. Maksetsov
- 1N. Medvedev
- 58D. Shantaliy
- 78M. Tsulaia
- 8A. Mironov
- 31A. Belenov 6.9
- 15K. Suslov 6.9
- 47S. Bozhin 6.9
- 30F. Kudryashov ▼ 46' 6.7
- 28R. Magal 6.9
- 23V. Yakimov ▼ 67' 6.2
- 18A. Mendel 7.0
- 33I. Kvekveskiri 7.2
- 10I. Alshin 7.2
- 20E. Markov ⚽ ▼ 51' 6.9
- 14K. Appaev ⇢ 7.3
Dự bị 11
- 2V. Cherov ▲ 46' 6.9
- 7A. Dolgov ▲ 51' 7.0
- 11N. Moțpan ▲ 67' 7.2
- 9M. Maksimov
- 35V. Dorovskikh
- 1V. Gudiev
- 88V. Masternoy
- 8A. Bagamaev
- 56M. Ivakhnov
- 92S. Bryzgalov
- 78D. Chernyakov
Thống kê
02⚑4
⚑440
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm17
6Trúng đích5
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
4Phạt góc4
2Việt vị4
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
4Cứu thua4
418Chuyền bóng229
325Chuyền chính xác141
78%Chính xác chuyền62%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
53Trận đấu52
79Ghi được53
70Thủng lưới57
1.49Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai24