FC Krasnodar vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 1-0 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 5, hòa 2, Akhmat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
- Phong độ
- WWWDD FC Krasnodar
- WWDLD Akhmat
- 5' Miroslav Bogosavac
- 45' Christian · D. Vorobyev 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Sidorov ▼ M. Bogosavac
- 58' ▲ G. Melkadze ▼ E. Maksuti
- 64' Lechi Sadulaev
- 71' ▲ M. Ozdoev ▼ K. Lenini
- 76' ▲ D. Utkin ▼ D. Vorobyev
- 76' ▲ J. Boselli ▼ Joao Batxi
- 76' ▲ K. Shchetinin ▼ I. Silva
- 77' ▲ G. Kenzhebek ▼ M. Samorodov
- 81' Maksim Sidorov
- 82' ▲ A. Khmarin ▼ L. Olaza
- 84' ▲ A. Kasadzhikov ▼ A. Adamov
- 90'+4 Jubal
- 90'+3 Georgiy Melkadze
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Agkatsev 6.9
- 40I. Vakhania 8.0
- 3V. Tormena 8.2
- 5Jubal Junior 7.2
- 15L. Olaza ▼ 82' 7.2
- 53A. Chernikov 7.2
- 6K. Lenini ▼ 71' 6.6
- 18Christian ⚽ 7.7
- 88N. Krivtsov 6.3
- 11Joao Batxi ▼ 76' 6.3
- 10D. Vorobyev ⇢ ▼ 76' 7.2
Dự bị 8
- 16A. Koryakin
- 4Diego Costa
- 17V. Paltsev
- 59A. Khmarin ▲ 82' 6.9
- 21M. Ozdoev ▲ 71' 6.7
- 47D. Utkin ▲ 76' 6.7
- 23J. Boselli ▲ 76' 6.3
- 67K. Mukailov
- 1V. Ulyanov 7.2
- 95A. Adamov ▼ 84' 6.9
- 4T. Ibishev 6.7
- 90O. Ndong 6.6
- 5K. Cake 6.9
- 8M. Bogosavac ▼ 46' 6.2
- 20M. Samorodov ▼ 77' 6.3
- 18J. Romao 7.0
- 11I. Silva ▼ 76' 7.0
- 7L. Sadulaev 6.3
- 76E. Maksuti ▼ 58' 6.7
Dự bị 11
- 88G. Shelia
- 71R. Mitsaev
- 81M. Sidorov ▲ 46' 6.6
- 10K. Shchetinin ▲ 76' 6.6
- 6K. Sidibe
- 42M. Keliano
- 70A. Gadzhiev
- 13M. Konate
- 23G. Kenzhebek ▲ 77' 6.9
- 77G. Melkadze ▲ 58' 6.2
- 97A. Kasadzhikov ▲ 84' 6.5
Thống kê
01⚑3
⚑440
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm9
4Trúng đích0
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
1Cứu thua3
496Chuyền bóng339
418Chuyền chính xác269
84%Chính xác chuyền79%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 12 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
12Trận đấu13
20Ghi được18
12Thủng lưới14
1.67Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai8