FC Krasnodar vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 0-1 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 5, hòa 2, Akhmat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion FK Krasnodar, Krasnodar
- Phong độ
- WWWDD FC Krasnodar
- WWDLD Akhmat
- 19' Svetoslav Kovachev
- HT0-0
- 46' 0-1 M. Konaté
- 61' ▲ Kady ▼ Batxi
- 61' ▲ N. Krivtsov ▼ K. Castaño
- 67' ▲ G. Agalarov ▼ M. Konaté
- 72' ▲ B. Berisha ▼ L. Sadulaev
- 72' ▲ Camilo ▼ S. Kovachev
- 74' ▲ M. Banjac ▼ A. Chernikov
- 84' ▲ A. Shvets ▼ A. Timofeev
- 89' ▲ M. Cobnan ▼ Victor Sá
- 90'+7 Junior Alonso
- 90'+2 Nikita Krivtsov
- 90'+7 Miloš Šatara
- FT0-1
Đội hình
- 39M. Safonov 7.2
- 40O. Olusegun 7.5
- 3Vítor Tormena 6.6
- 4J. Alonso 7.2
- 15L. Olaza 6.6
- 53A. Chernikov ▼ 74' 7.2
- 5K. Castaño ▼ 61' 6.9
- 11Batxi ▼ 61' 7.0
- 10E. Spertsyan 7.2
- 7Victor Sá ▼ 89' 6.9
- 9J. Córdoba 7.3
Dự bị 10
- 20Kady ▲ 61' 6.3
- 88N. Krivtsov ▲ 61' 6.9
- 14M. Banjac ▲ 74' 6.9
- 90M. Cobnan ▲ 89' 6.3
- 1S. Agkatsev
- 31Kaio Pantaleão
- 23A. Ektov
- 6Kevin Pina
- 73M. Shtepa
- 33G. Harutyunyan
- 88G. Shelia 7.6
- 8M. Bogosavac 7.2
- 55D. Todorović 7.3
- 75N. Ghandri 7.5
- 5M. Šatara 6.9
- 36Lucas Lovat 7.2
- 98S. Kovachev ▼ 72' 6.3
- 94A. Timofeev ▼ 84' 6.9
- 18V. Kamilov 6.9
- 13M. Konaté ⚽ ▼ 67' 7.3
- 10L. Sadulaev ▼ 72' 7.0
Dự bị 9
- 9G. Agalarov ▲ 67' 6.6
- 7B. Berisha ▲ 72' 7.2
- 16Camilo ▲ 72' 6.3
- 23A. Shvets ▲ 84' 6.6
- 33M. Matsuev
- 4T. Ibishev
- 1M. Oparin
- 40R. Utsiev
- 21I. Oleynikov
Thống kê
02⚑5
⚑120
73%Kiểm soát bóng27%
15Dứt điểm9
5Trúng đích6
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
5Phạt góc1
1Việt vị3
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
5Cứu thua5
688Chuyền bóng257
567Chuyền chính xác151
82%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
45Trận đấu50
70Ghi được62
52Thủng lưới72
1.56Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai25