FC Krasnodar
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Akhmat

FC Krasnodar vs Akhmat

Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 2-0 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 5, hòa 2, Akhmat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 11
Phong độ
WWWDD FC Krasnodar
WWDLD Akhmat
  1. 15' J. Cordoba · L. Olaza 1-0
  2. 18' Ismael Silva Lima
  3. 30' Jubal Junior Tormena
  4. 31' Diego Costa · E. Spertsyan 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' K. Lenini N. Krivtsov
  7. 51' Kevin Lenini
  8. 63' R. Zhemaletdinov M. Keliano
  9. 63' B. Mansilla M. Samorodov
  10. 75' M. Konate G. Melkadze
  11. 75' A. El Mahraoui M. Sidorov
  12. 77' V. Paltsev
  13. 77' G. Gonzalez Victor Sa
  14. 84' Ousmane N’Dong
  15. 85' Eduard Spertsyan
  16. 85' Ousmane N’Dong
  17. 88' D. Kozlov E. Spertsyan
  18. 88' T. Ibishev E. Cacintura
  19. FT2-0

Đội hình

FC Krasnodar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Murad Musaev
  1. 1S. Agkatsev 7.5
  2. 98S. Petrov 7.3
  3. 3Tormena ▼ 30' 7.2
  4. 4Diego Costa 8.9
  5. 15L. Olaza 7.3
  6. 88N. Krivtsov ▼ 46' 6.3
  7. 66Douglas Augusto 7.3
  8. 11Joao Batxi 6.9
  9. 10E. Spertsyan ▼ 88' 7.3
  10. 7Victor Sa ▼ 77' 7.0
  11. 9J. Cordoba 8.5

Dự bị 10

  1. 16A. Koryakin
  2. 34D. A. Golikov
  3. 17V. Paltsev ▲ 77' 6.9
  4. 2V. Stezhko
  5. 59A. Khmarin
  6. 20G. Gonzalez ▲ 77' 6.7
  7. 5Jubal Junior ▲ 30' 6.6
  8. 6K. Lenini ▲ 46' 6.9
  9. 8D. Kozlov ▲ 88' 6.5
  10. 67K. Mukailov
Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stanislav Cherchesov
  1. 88G. Shelia 6.3
  2. 81M. Sidorov ▼ 75' 6.0
  3. 90O. Ndong 6.2
  4. 75N. Ghandri 7.6
  5. 8M. Bogosavac 5.9
  6. 11I. Silva 6.5
  7. 42M. Keliano ▼ 63' 6.5
  8. 20M. Samorodov ▼ 63' 7.5
  9. 17E. Cacintura ▼ 88' 6.9
  10. 7L. Sadulaev 6.6
  11. 77G. Melkadze ▼ 75' 5.3

Dự bị 12

  1. 72Y. Magomedov
  2. 1V. Ulyanov
  3. 4T. Ibishev ▲ 88' 6.9
  4. 22M. Zare
  5. 55D. Todorovic
  6. 40R. Utsiev
  7. 10R. Zhemaletdinov ▲ 63' 6.7
  8. 37P. Gadio
  9. 70A. Gadzhiev
  10. 13M. Konate ▲ 75' 6.5
  11. 99A. El Mahraoui ▲ 75' 6.3
  12. 9B. Mansilla ▲ 63' 6.6

Thống kê

024
511
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm12
6Trúng đích3
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
4Phạt góc5
2Việt vị0
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
333Chuyền bóng299
273Chuyền chính xác231
82%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu43
100Ghi được59
40Thủng lưới54
2Bàn thắng mỗi trận1.37
22Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn19
57Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu