FC Krasnodar vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 3-1 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 5, hòa 2, Akhmat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion FK Krasnodar, Krasnodar
- Phong độ
- WWWDD FC Krasnodar
- WWDLD Akhmat
- 36' João Batxi
- 40' J. Córdoba · Batxi 1-0
- HT1-0
- 51' 1-1 G. Melkadze · M. Samorodov
- 63' Nikita Krivtsov
- 64' Darko Todorović
- 67' ▲ M. Cobnan ▼ O. Olusegun
- 69' ▲ B. Berisha ▼ L. Sadulaev
- 77' Sergey Petrov
- 78' E. Spertsyan11m 2-1
- 80' ▲ R. Ruiz Díaz ▼ D. Zorin
- 80' Kevin Pina 3-1
- 84' Giovanni González
- 85' ▲ A. Talal ▼ D. Todorović
- 85' ▲ M. Bogosavac ▼ M. Samorodov
- 90'+3 ▲ D. Kozlov ▼ E. Spertsyan
- 90'+5 ▲ Y. Gazinskiy ▼ Batxi
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Agkatsev 6.6
- 20G. González 7.5
- 3Vítor Tormena 6.9
- 4Diego Costa 7.3
- 98S. Petrov 7.3
- 88N. Krivtsov 6.9
- 6Kevin Pina ⚽ 7.3
- 11Batxi ⇢ ▼ 90' 7.2
- 10E. Spertsyan ⚽ ▼ 90' 8.2
- 40O. Olusegun ▼ 67' 6.2
- 9J. Córdoba ⚽ 7.6
Dự bị 8
- 90M. Cobnan ▲ 67' 6.3
- 8D. Kozlov ▲ 90'
- 18Y. Gazinskiy ▲ 90'
- 13Y. Dyupin
- 19F. Smolov
- 31Kaio
- 58D. Ladokha
- 95K. Larionov
- 88G. Shelia 7.6
- 95A. Adamov 6.3
- 75N. Ghandri 6.2
- 4T. Ibishev 6.6
- 55D. Todorović ▼ 85' 6.2
- 11Ismael Silva 7.2
- 47D. Utkin 7.3
- 20M. Samorodov ⇢ ▼ 85' 6.2
- 28D. Zorin ▼ 80' 6.3
- 10L. Sadulaev ▼ 69' 7.0
- 77G. Melkadze ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 7B. Berisha ▲ 69' 6.3
- 9R. Ruiz Díaz ▲ 80' 6.2
- 14A. Talal ▲ 85' 6.3
- 8M. Bogosavac ▲ 85' 6.7
- 19M. Luna Diale
- 5M. Šatara
- 59E. Kharin
- 3L. Goglichidze
- 40R. Utsiev
- 2A. Zhirov
- 24Z. Divanović
- 1V. Ulyanov
Thống kê
03⚑7
⚑310
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm11
8Trúng đích3
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị1
17Phạm lỗi19
3Thẻ vàng1
2Cứu thua5
382Chuyền bóng227
312Chuyền chính xác164
82%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu52
83Ghi được59
46Thủng lưới71
1.8Bàn thắng mỗi trận1.13
22Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai33