Akhmat
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Krasnodar

Akhmat vs FC Krasnodar

Tỷ số chung cuộc: Akhmat 0-1 FC Krasnodar tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 3, hòa 2, FC Krasnodar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
Phong độ
WDLDW Akhmat
WWDDD FC Krasnodar
  1. HT0-0
  2. 60' M. Samorodov B. Mansilla
  3. 60' A. Chernikov E. Spertsyan
  4. 66' P. Gadio L. Sadulaev
  5. 73' M. D. Cobnan V. Paltsev
  6. 75' J. Boselli Joao Batxi
  7. 83' Aleksandr Chernikov
  8. 85' M. Zare K. Cake
  9. 86' 0-1 J. Cordoba · J. Boselli
  10. 90'+3 Ismael Silva Lima
  11. 90'+8 Stanislav Agkatsev
  12. 90'+6 Aleksandr Chernikov
  13. 90'+6 Aleksandr Chernikov
  14. FT0-1

Đội hình

Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stanislav Cherchesov
  1. 1V. Ulyanov 6.2
  2. 81M. Sidorov 6.3
  3. 90O. Ndong 6.9
  4. 5K. Cake ▼ 85' 7.7
  5. 8M. Bogosavac 6.9
  6. 42M. Keliano 7.3
  7. 11I. Silva 6.9
  8. 9B. Mansilla ▼ 60' 6.3
  9. 17E. Cacintura 6.5
  10. 7L. Sadulaev ▼ 66' 7.0
  11. 77G. Melkadze 6.3

Dự bị 12

  1. 88G. Shelia
  2. 13M. Konate
  3. 82D. Khlusevich
  4. 23G. Kenzhebek
  5. 4T. Ibishev
  6. 37P. Gadio ▲ 66' 6.5
  7. 22M. Zare ▲ 85' 6.2
  8. 40R. Utsiev
  9. 10R. Zhemaletdinov
  10. 20M. Samorodov ▲ 60' 6.7
  11. 27A. Davlitgereev
  12. 2D. Abdulkadyrov
FC Krasnodar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Murad Musaev
  1. 1S. Agkatsev 6.9
  2. 17V. Paltsev ▼ 73' 6.7
  3. 3Tormena 7.9
  4. 4Diego Costa 7.3
  5. 15L. Olaza 7.5
  6. 88N. Krivtsov 6.3
  7. 6K. Lenini 7.3
  8. 20G. Gonzalez 6.6
  9. 10E. Spertsyan ▼ 60' 6.9
  10. 11Joao Batxi ▼ 75' 6.7
  11. 9J. Cordoba 7.7

Dự bị 7

  1. 16A. Koryakin
  2. 23J. Boselli ▲ 75' 7.0
  3. 59A. Khmarin
  4. 27E. Burkin
  5. 5Jubal Junior
  6. 53A. Chernikov ▲ 60' 6.2
  7. 90M. D. Cobnan ▲ 73' 6.5

Thống kê

105
431
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm11
1Trúng đích2
7Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị4
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
296Chuyền bóng409
219Chuyền chính xác330
74%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu50
59Ghi được100
54Thủng lưới40
1.37Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu