FC Orenburg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lokomotiv

FC Orenburg vs Lokomotiv

Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 1-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 1, hòa 2, Lokomotiv thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
Phong độ
DDDDL FC Orenburg
LLDWL Lokomotiv
  1. 3' 0-1 A. Batrakov · A. Silyanov
  2. 29' Evgeniy Bolotov
  3. 41' Ruslan Kul
  4. 45'+3 Damián Puebla
  5. HT0-1
  6. 61' Alexandre Jesus G. Guzina
  7. 61' A. Kasadzhikov D. Rybchinskiy
  8. 62' A. Kasadzhikov · R. Kul 1-1
  9. 66' Ilya Lantratov
  10. 69' Andrey Kasadzhikov11mhỏng 11m
  11. 72' S. Pinyaev A. Rudenko
  12. 72' R. Myalkovskiy Z. Bakaev
  13. 78' R. Golybin R. Kul
  14. 79' N. Saltykov V. Rakov
  15. 86' D. Vedernikov E. Tsenov
  16. 86' B. Bosch D. Puebla
  17. 90'+3 Lucas Fasson I. Eremeev
  18. 90'+3 A. Kovalenko M. Nenakhov
  19. FT1-1

Đội hình

FC Orenburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ildar Akhmetzyanov
  1. 1B. Ovsyannikov 6.6
  2. 24M. Sivis 6.9
  3. 6J. Palacios 6.9
  4. 5A. Tataev 7.9
  5. 26E. Tsenov ▼ 86' 7.0
  6. 78R. Kul ▼ 78' 6.9
  7. 57E. Bolotov 6.6
  8. 8D. Puebla ▼ 86' 6.7
  9. 11E. Nazarenko 6.6
  10. 20D. Rybchinskiy ▼ 61' 6.9
  11. 30G. Guzina ▼ 61' 6.3

Dự bị 12

  1. 95A. Khodanovich
  2. 3D. Vedernikov ▲ 86' 7.3
  3. 38A. Kasimov
  4. 59M. Syshchenko
  5. 27R. Golybin ▲ 78' 6.5
  6. 65I. Ivashchenko
  7. 18D. Vasiljev
  8. 63O. Minatulaev
  9. 9M. Savelyev
  10. 19Alexandre Jesus ▲ 61' 6.2
  11. 21B. Bosch ▲ 86' 6.3
  12. 77A. Kasadzhikov ▲ 61' 6.6
Lokomotiv Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mikhail Galaktionov
  1. 22I. Lantratov 7.3
  2. 24M. Nenakhov ▼ 90' 6.2
  3. 5G. Nyamsi 7.3
  4. 14G. Dzhikiya 7.9
  5. 45A. Silyanov 7.3
  6. 85E. Morozov 7.9
  7. 7Z. Bakaev ▼ 72' 6.6
  8. 10A. Batrakov 7.9
  9. 75I. Eremeev ▼ 90' 6.2
  10. 19A. Rudenko ▼ 72' 6.3
  11. 11V. Rakov ▼ 79' 5.3

Dự bị 12

  1. 16D. Veselov
  2. 59E. Pogostnov
  3. 3Lucas Fasson ▲ 90'
  4. 32L. Vera
  5. 8A. Kovalenko ▲ 90'
  6. 88M. Shchetinin
  7. 47D. Godyaev
  8. 74D. Chevardin
  9. 9S. Pinyaev ▲ 72' 6.3
  10. 17N. Saltykov ▲ 79' 6.3
  11. 99R. Myalkovskiy ▲ 72' 6.2
  12. 63V. Golubev

Thống kê

026
210
52%Kiểm soát bóng48%
26Dứt điểm11
8Trúng đích2
8Chệch đích7
22Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
10Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
1Cứu thua6
337Chuyền bóng315
219Chuyền chính xác202
65%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
8 14 - 7 +7 20
2
Dynamo
8 11 - 8 +3 16
3
P.F.K. CSKA Moskva
8 12 - 8 +4 16
4
F.K. Spartak Moskva
8 15 - 7 +8 16
5
F.K. Zenit Sankt Peterburg
8 16 - 7 +9 15
6
Dinamo Makhachkala
8 14 - 13 +1 12
7
Baltika
8 12 - 9 +3 11
8
Rubin
8 11 - 10 +1 11
9
Akhmat
8 13 - 11 +2 10
10
Krylia Sovetov
8 12 - 13 -1 10
11
FC Orenburg
8 7 - 10 -3 8
12
FC Rostov
8 10 - 14 -4 8
13
Lokomotiv
8 7 - 10 -3 6
14
Akron
8 9 - 18 -9 5
15
Rodina Moskva
8 9 - 21 -12 4
16
Fakel
8 6 - 12 -6 3
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

13Trận đấu15
16Ghi được15
19Thủng lưới15
1.23Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu