FC Orenburg
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Lokomotiv

FC Orenburg vs Lokomotiv

Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 0-2 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 1, hòa 2, Lokomotiv thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Gazovik, Rostoshi
Phong độ
DDDDL FC Orenburg
LLDWL Lokomotiv
  1. 8' 0-1 A. Batrakov · M. Glushenkov
  2. 28' Evgeni Morozov
  3. HT0-1
  4. 46' I. Samoshnikov M. Nenakhov
  5. 54' Gabriel Florentín
  6. 56' N. Tiknizyan Anton Miranchuk
  7. 57' V. Sarveli S. Pinyaev
  8. 62' 0-2 A. Silyanov · M. Glushenkov
  9. 67' J. Marín J. Thompson
  10. 67' Y. Mikhaylov M. Ghorbani
  11. 67' S. Oganesyan I. Bašić
  12. 75' Matías Pérez
  13. 80' L. Vera B. Mansilla
  14. 83' Gabriel Florentín
  15. 83' Gabriel Florentín
  16. 86' Aleksey Batrakov
  17. 89' D. Prokhin M. Pérez
  18. 90' R. Zhemaletdinov M. Glushenkov
  19. FT0-2

Đội hình

FC Orenburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: David Deogracia
  1. 99N. Sysuev 6.2
  2. 6A. Adamov 6.7
  3. 22M. Pérez ▼ 89' 6.9
  4. 4D. Khotulev 7.2
  5. 5L. Goglichidze 7.0
  6. 8I. Bašić ▼ 67' 7.3
  7. 21G. Florentín 7.0
  8. 66M. Ghorbani ▼ 67' 6.3
  9. 16J. Thompson ▼ 67' 7.3
  10. 10D. Vorobyev 7.2
  11. 9B. Mansilla ▼ 80' 6.7

Dự bị 12

  1. 80J. Marín ▲ 67' 6.6
  2. 14Y. Mikhaylov ▲ 67' 6.9
  3. 11S. Oganesyan ▲ 67' 7.2
  4. 23L. Vera ▲ 80' 6.6
  5. 87D. Prokhin ▲ 89' 6.5
  6. 19J. Cuero
  7. 2V. Poluyakhtov
  8. 24T. Muro
  9. 3M. Sivakov
  10. 12A. Malykh
  11. 90A. Kenyaykin
  12. 81M. Sidorov
Lokomotiv Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Galaktionov
  1. 22I. Lantratov 7.9
  2. 24M. Nenakhov ▼ 46' 6.6
  3. 5G. Nyamsi 7.2
  4. 85E. Morozov 7.3
  5. 45A. Silyanov 8.2
  6. 6D. Barinov 6.9
  7. 83A. Batrakov 7.5
  8. 11Anton Miranchuk ▼ 56' 6.7
  9. 15M. Glushenkov ⇢2 ▼ 90' 8.5
  10. 99T. Suleymanov 7.0
  11. 9S. Pinyaev ▼ 57' 7.2

Dự bị 10

  1. 77I. Samoshnikov ▲ 46' 6.9
  2. 71N. Tiknizyan ▲ 56' 6.9
  3. 8V. Sarveli ▲ 57' 6.6
  4. 17R. Zhemaletdinov ▲ 90'
  5. 51T. Mitrov
  6. 4S. Magkeev
  7. 1Guilherme
  8. 23M. Shchetinin
  9. 27V. Rakov
  10. 3Lucas Fasson

Thống kê

136
420
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm19
4Trúng đích5
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn8
6Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
425Chuyền bóng326
330Chuyền chính xác228
78%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

54Trận đấu53
70Ghi được97
82Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu