FC Orenburg
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Lokomotiv

FC Orenburg vs Lokomotiv

Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 2-4 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 1, hòa 2, Lokomotiv thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 8
Sân vận động
Gazovik Stadium, Rostoshi
Phong độ
DDDLD FC Orenburg
LDWLD Lokomotiv
  1. 16' 0-1 A. Batrakov
  2. 30' Danila Prokhin
  3. 36' S. Saharkhizan 1-1
  4. 39' 1-2 A. Batrakov · D. Vorobyev
  5. 41' Brian Mansilla
  6. HT1-2
  7. 46' V. Rakov N. Tiknizyan
  8. 57' Vadim Rakov
  9. 58' J. Thompson S. Oganesyan
  10. 61' S. Saharkhizan 2-2
  11. 65' Maksim Nenakhov
  12. 67' Dmitriy Vorobyev11mhỏng 11m
  13. 68' V. Sarveli A. Karpukas
  14. 68' S. Pinyaev M. Nenakhov
  15. 72' Aleksey Batrakov
  16. 73' Y. Mikhaylov A. Kovalenko
  17. 78' T. Suleymanov D. Vorobyev
  18. 85' 2-3 G. Nyamsi
  19. 87' E. Gürlük D. Prokhin
  20. 90'+6 2-4 V. Sarveli · V. Rakov
  21. FT2-4

Đội hình

FC Orenburg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David Deogracia
  1. 1B. Moskvichev 7.3
  2. 12A. Malykh 6.2
  3. 22M. Pérez 7.0
  4. 4D. Khotulev 6.2
  5. 81M. Sidorov 6.5
  6. 87D. Prokhin ▼ 87' 7.0
  7. 11S. Oganesyan ▼ 58' 7.2
  8. 18A. Kovalenko ▼ 73' 6.7
  9. 6M. Ghorbani 7.3
  10. 9B. Mansilla 7.3
  11. 10S. Saharkhizan ⚽2 7.9

Dự bị 10

  1. 16J. Thompson ▲ 58' 6.3
  2. 14Y. Mikhaylov ▲ 73' 6.3
  3. 7E. Gürlük ▲ 87' 6.9
  4. 96A. Baranovskiy
  5. 20D. Rybchinskiy
  6. 13A. Kenyaykin
  7. 31G. Zotov
  8. 80J. Marín
  9. 35K. Karataş
  10. 38A. Kasimov
Lokomotiv Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Galaktionov
  1. 22I. Lantratov 6.5
  2. 24M. Nenakhov ▼ 68' 6.5
  3. 5G. Nyamsi 7.5
  4. 59E. Pogostnov 7.0
  5. 45A. Silyanov 7.2
  6. 77I. Samoshnikov 6.2
  7. 93A. Karpukas ▼ 68' 6.7
  8. 6D. Barinov 6.7
  9. 71N. Tiknizyan ▼ 46' 6.5
  10. 83A. Batrakov ⚽2 9.3
  11. 10D. Vorobyev ▼ 78' 6.2

Dự bị 11

  1. 27V. Rakov ▲ 46' 7.3
  2. 8V. Sarveli ▲ 68' 7.3
  3. 9S. Pinyaev ▲ 68' 7.0
  4. 99T. Suleymanov ▲ 78' 6.6
  5. 23C. Montes
  6. 1A. Mitryushkin
  7. 16D. Veselov
  8. 37D. Radikovskiy
  9. 94A. Timofeev
  10. 14N. Saltykov
  11. 7E. Sevikyan

Thống kê

026
620
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm26
3Trúng đích8
11Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm19
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn9
6Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
308Chuyền bóng408
240Chuyền chính xác347
78%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu57
44Ghi được111
74Thủng lưới69
1.1Bàn thắng mỗi trận1.95
5Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn33
18Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu