FC Orenburg vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 1-4 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 1, hòa 2, Lokomotiv thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Gazovik, Rostoshi
- Trọng tài
- V. Kazartsev
- Phong độ
- DDDDL FC Orenburg
- LLDWL Lokomotiv
- 4' Jimmy Marín
- 10' 0-1 M. Glushenkov · F. Kamano
- 26' 0-2 N. Tiknizyan · A. Dzyuba
- 30' 0-3 M. Glushenkov · A. Dzyuba
- 45'+3 D. Vorobjev 1-3
- HT1-3
- 51' Nikolay Sysuev
- 55' 1-4 F. Kamano · A. Dzyuba
- 64' Vladimir Obukhov
- 69' François Kamano
- 73' ▲ Y. Kovalev ▼ V. Obukhov
- 74' Matías Pérez
- 81' ▲ A. Miranchuk ▼ M. Glushenkov
- 83' ▲ T. Ayupov ▼ M. Pérez
- 83' ▲ N. Titkov ▼ L. Vera
- 86' Egor Pogostnov
- 87' ▲ V. Rakov ▼ F. Kamano
- 89' Artem Karpukas
- 89' ▲ S. Oganesyan ▼ J. Marín
- 90'+6 Dmitriy Barinov
- 90' ▲ D. Kapustyanskiy ▼ M. Stamatov
- 90'+2 ▲ K. Maradishvili ▼ A. Karpukas
- 90'+2 ▲ I. Ignatjev ▼ A. Dzyuba
- FT1-4
Đội hình
- 99N. Sysuev 4.9
- 19A. Ektov 6.5
- 15R. Gojković 7.2
- 3M. Sivakov 6.7
- 11M. Stamatov ▼ 90' 6.9
- 23L. Vera ▼ 83' 6.5
- 22M. Pérez ▼ 83' 7.0
- 21G. Florentín 7.6
- 10D. Vorobjev ⚽ 7.9
- 13V. Obukhov ▼ 73' 6.3
- 80J. Marín ▼ 89' 6.6
Dự bị 11
- 17Y. Kovalev ▲ 73' 6.9
- 5T. Ayupov ▲ 83' 7.2
- 38N. Titkov ▲ 83' 6.6
- 7S. Oganesyan ▲ 89' 6.9
- 37D. Kapustyanskiy ▲ 90'
- 1E. Goshev
- 55K. Kaplenko
- 90A. Kenyaykin
- 2V. Poluyakhtov
- 12A. Malykh
- 25K. Pechenin
- 22I. Lantratov 6.6
- 24M. Nenakhov 6.9
- 4S. Magkeev 6.9
- 59E. Pogostnov 7.0
- 71N. Tiknizyan ⚽ 6.9
- 6D. Barinov 6.2
- 93A. Karpukas ▼ 90' 6.5
- 25F. Kamano ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.0
- 15M. Glushenkov ⚽2 ▼ 81' 8.2
- 12M. Mitaj 7.3
- 7A. Dzyuba ⇢3 ▼ 90' 7.9
Dự bị 11
- 11A. Miranchuk ▲ 81' 6.5
- 27V. Rakov ▲ 87' 6.2
- 5K. Maradishvili ▲ 90'
- 9I. Ignatjev ▲ 90'
- 2D. Zhivoglyadov
- 8I. Smolnikov
- 53D. Khudyakov
- 69D. Kulikov
- 43M. Shchetinin
- 51T. Mitrov
- 10W. Isidor
Thống kê
04⚑11
⚑140
59%Kiểm soát bóng41%
25Dứt điểm11
3Trúng đích4
15Chệch đích4
20Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
11Phạt góc1
1Việt vị2
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
0Cứu thua2
396Chuyền bóng285
311Chuyền chính xác186
79%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
38Trận đấu41
74Ghi được70
71Thủng lưới60
1.95Bàn thắng mỗi trận1.71
7Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai42