FC Orenburg vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 0-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 1, hòa 2, Lokomotiv thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 25
- Phong độ
- DDDDL FC Orenburg
- LLDWL Lokomotiv
- 42' Gedeon Guzina
- 43' Artem Karpukas
- HT0-0
- 54' ▲ L. Vera ▼ A. Karpukas
- 60' Zelimkhan Bakaev
- 61' ▲ Alexandre Jesus ▼ G. Guzina
- 64' ▲ D. Chevardin ▼ Z. Bakaev
- 70' 0-1 A. Batrakov · A. Silyanov
- 71' ▲ R. Kul ▼ Du Queiroz
- 72' ▲ D. Rybchinskiy ▼ D. Puebla
- 79' ▲ S. Poroykov ▼ F. Moufi
- 80' ▲ R. Golybin ▼ E. Bolotov
- 89' Jhon Palacios
- 90' Bogdan Ovsyannikov
- 90'+3 Lucas Fasson
- 90' Dmitriy Vorobyev
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Ovsyannikov 7.9
- 18F. Moufi ▼ 79' 6.6
- 6J. Palacios 6.7
- 4D. Khotulev 6.5
- 32A. Cantero 6.9
- 37Du Queiroz ▼ 71' 7.0
- 57E. Bolotov ▼ 80' 7.2
- 16J. Thompson 7.2
- 8D. Puebla ▼ 72' 6.9
- 7E. Gurluk 6.3
- 30G. Guzina ▼ 61' 6.2
Dự bị 12
- 88M. Rudakov
- 33I. Kvekveskiri
- 3D. Vedernikov
- 26E. Tsenov
- 19Alexandre Jesus ▲ 61' 6.2
- 38A. Kasimov
- 2S. Poroykov ▲ 79' 6.3
- 27R. Golybin ▲ 80' 6.5
- 29A. El Mahraoui
- 20D. Rybchinskiy ▲ 72' 7.0
- 78R. Kul ▲ 71' 6.5
- 59T. Avanesyan
- 1A. Mitryushkin 7.0
- 45A. Silyanov ⇢ 7.3
- 85E. Morozov 7.5
- 23C. Montes 7.9
- 3Lucas Fasson 7.0
- 25D. Prutsev 6.9
- 93A. Karpukas ▼ 54' 6.9
- 7Z. Bakaev ▼ 64' 6.3
- 83A. Batrakov ⚽ 8.0
- 19A. Rudenko 6.5
- 10D. Vorobyev 7.0
Dự bị 11
- 22I. Lantratov
- 16D. Veselov
- 94A. Timofeev
- 32L. Vera ▲ 54' 6.9
- 59E. Pogostnov
- 14N. Saltykov
- 5G. Nyamsi
- 88M. Shchetinin
- 99R. Myalkovskiy
- 90D. Godyaev
- 74D. Chevardin ▲ 64' 6.9
Thống kê
03⚑2
⚑840
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm15
2Trúng đích4
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
2Phạt góc8
2Việt vị3
13Phạm lỗi20
3Thẻ vàng4
3Cứu thua2
233Chuyền bóng329
136Chuyền chính xác254
58%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
45Ghi được79
77Thủng lưới57
0.98Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai42