Rubin vs FC Orenburg
Tỷ số chung cuộc: Rubin 1-1 FC Orenburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 4, hòa 5, FC Orenburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
- Phong độ
- WDDDD Rubin
- DDDLD FC Orenburg
- 38' Evgeniy Bolotov
- HT0-0
- 46' ▲ J. Siwe ▼ I. Samoshnikov
- 48' 0-1 E. Tsenov · M. Sivis
- 57' Veldin Hodža
- 57' ▲ U. Iwu ▼ D. Maldonado
- 58' ▲ D. Kuznetsov ▼ N. Gripshi
- 60' A. Tataevphản lưới 1-1
- 63' ▲ D. Vedernikov ▼ E. Tsenov
- 63' ▲ A. Kasadzhikov ▼ D. Rybchinskiy
- 74' ▲ D. Vasiljev ▼ R. Golybin
- 74' ▲ E. Nazarenko ▼ R. Kul
- 75' ▲ A. Jukic ▼ R. Bezrukov
- 81' ▲ Alexandre Jesus ▼ D. Puebla
- 85' ▲ M. Ignatiev ▼ I. Saavedra
- 90' Ilya Rozhkov
- FT1-1
Đội hình
- 38E. Staver 6.5
- 12A. Arroyo 6.2
- 3D. Maldonado ▼ 57' 6.3
- 5I. Vujacic 6.3
- 2E. Teslenko 6.6
- 51I. Rozhkov 7.3
- 23R. Bezrukov ▼ 75' 6.3
- 14I. Saavedra ▼ 85' 6.7
- 22V. Hodza 7.7
- 71I. Samoshnikov ▼ 46' 6.7
- 11N. Gripshi ▼ 58' 6.2
Dự bị 12
- 25A. Nigmatullin
- 86N. Korets
- 70D. Kabutov
- 44D. Kuznetsov ▲ 58' 6.2
- 18M. Ignatiev ▲ 85' 6.9
- 98N. Lobov
- 77A. Jukic ▲ 75' 6.7
- 6U. Iwu ▲ 57' 6.2
- 43J. Siwe ▲ 46' 6.6
- 4K. Nizhegorodov
- 13J. Urozov
- 59D. N. Motorin
- 1B. Ovsyannikov 6.6
- 24M. Sivis ⇢ 6.3
- 6J. Palacios 6.3
- 5A. Tataev 5.9
- 26E. Tsenov ⚽ ▼ 63' 7.7
- 78R. Kul ▼ 74' 6.3
- 57E. Bolotov 7.7
- 20D. Rybchinskiy ▼ 63' 6.9
- 8D. Puebla ▼ 81' 6.3
- 30G. Guzina 6.7
- 27R. Golybin ▼ 74' 6.6
Dự bị 12
- 95A. Khodanovich
- 53V. Korobov
- 9M. Savelyev
- 3D. Vedernikov ▲ 63' 7.2
- 19Alexandre Jesus ▲ 81' 6.3
- 38A. Kasimov
- 21B. Bosch
- 65I. Ivashchenko
- 18D. Vasiljev ▲ 74' 6.3
- 11E. Nazarenko ▲ 74' 6.6
- 59M. Syshchenko
- 77A. Kasadzhikov ▲ 63' 6.3
Thống kê
02⚑9
⚑110
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm13
1Trúng đích3
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn2
9Phạt góc1
4Việt vị4
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
414Chuyền bóng265
306Chuyền chính xác169
74%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 14 - 7 | +7 | 21 | |
| 2 | 9 | 14 - 8 | +6 | 19 | |
| 3 | 9 | 15 - 9 | +6 | 19 | |
| 4 | 9 | 16 - 7 | +9 | 19 | |
| 5 | 9 | 19 - 9 | +10 | 18 | |
| 6 | 9 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 9 | 15 - 16 | -1 | 12 | |
| 8 | 9 | 14 - 12 | +2 | 11 | |
| 9 | 9 | 13 - 14 | -1 | 11 | |
| 10 | 9 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 11 | 9 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 12 | 9 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 13 | 9 | 11 - 18 | -7 | 8 | |
| 14 | 9 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 15 | 9 | 10 - 22 | -12 | 5 | |
| 16 | 9 | 6 - 13 | -7 | 3 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
15Trận đấu14
19Ghi được16
19Thủng lưới19
1.27Bàn thắng mỗi trận1.14
2Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai11