Rubin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Orenburg

Rubin vs FC Orenburg

Tỷ số chung cuộc: Rubin 0-0 FC Orenburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 4, hòa 5, FC Orenburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 24
Phong độ
DWDDD Rubin
DDDDL FC Orenburg
  1. 33' Du Queiroz
  2. HT0-0
  3. 54' Mirlind Daku
  4. 54' Aleksey Tataev
  5. 56' D. Kuzyaev N. Vasiljev
  6. 60' E. Gurluk R. Golybin
  7. 72' D. Kuznetsov R. Bezrukov
  8. 72' I. Rozhkov K. Nizhegorodov
  9. 79' D. Puebla Du Queiroz
  10. 79' R. Kul J. Thompson
  11. 80' D. Vedernikov A. Cantero
  12. 86' D. Kabutov A. Arroyo
  13. 86' D. N. Motorin N. Gripshi
  14. 87' Evgeniy Bolotov
  15. 90' Alexandre Jesus G. Guzina
  16. FT0-0

Đội hình

Rubin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Franc Artiga
  1. 38E. Staver 7.7
  2. 3D. Maldonado 6.9
  3. 5I. Vujacic 6.3
  4. 2E. Teslenko 7.2
  5. 4K. Nizhegorodov ▼ 72' 7.2
  6. 7I. Saavedra 7.3
  7. 12A. Arroyo ▼ 86' 6.9
  8. 11N. Gripshi ▼ 86' 7.0
  9. 96N. Vasiljev ▼ 56' 6.3
  10. 23R. Bezrukov ▼ 72' 6.3
  11. 10M. Daku 6.3

Dự bị 12

  1. 25A. Nigmatullin
  2. 1A. Kenyaykin
  3. 19O. Ivanov
  4. 21A. Zotov
  5. 70D. Kabutov ▲ 86' 6.6
  6. 27A. Gritsaenko
  7. 44D. Kuznetsov ▲ 72' 6.7
  8. 51I. Rozhkov ▲ 72' 7.0
  9. 98N. Lobov
  10. 14D. Kuzyaev ▲ 56' 6.9
  11. 43J. Siwe
  12. 59D. N. Motorin ▲ 86' 6.7
FC Orenburg Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Ildar Akhmetzyanov
  1. 1B. Ovsyannikov 7.3
  2. 18F. Moufi 6.5
  3. 6J. Palacios 6.9
  4. 5A. Tataev 7.3
  5. 4D. Khotulev 7.5
  6. 32A. Cantero ▼ 80' 7.2
  7. 16J. Thompson ▼ 79' 6.9
  8. 37Du Queiroz ▼ 79' 6.7
  9. 57E. Bolotov 6.9
  10. 27R. Golybin ▼ 60' 6.7
  11. 30G. Guzina ▼ 90' 6.9

Dự bị 12

  1. 88M. Rudakov
  2. 33I. Kvekveskiri
  3. 9M. Savelyev
  4. 3D. Vedernikov ▲ 80' 6.9
  5. 26E. Tsenov
  6. 19Alexandre Jesus ▲ 90'
  7. 8D. Puebla ▲ 79' 6.3
  8. 2S. Poroykov
  9. 7E. Gurluk ▲ 60' 6.2
  10. 29A. El Mahraoui
  11. 78R. Kul ▲ 79' 6.6
  12. 59T. Avanesyan

Thống kê

012
530
58%Kiểm soát bóng42%
5Dứt điểm14
1Trúng đích4
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
2Phạt góc5
3Việt vị1
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
428Chuyền bóng291
322Chuyền chính xác197
75%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu46
44Ghi được45
42Thủng lưới77
1.07Bàn thắng mỗi trận0.98
20Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu