FC Orenburg vs Rubin
Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 1-2 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 1, hòa 5, Rubin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Gazovik, Rostoshi
- Phong độ
- WDDDD FC Orenburg
- DDWDD Rubin
- 27' S. Saharkhizan · Y. Mikhaylov 1-0
- 33' Dmitriy Kabutov
- HT1-0
- 48' 1-1 V. Hodža · D. Kabutov
- 64' Egor Teslenko
- 64' ▲ E. Gürlük ▼ S. Saharkhizan
- 70' ▲ N. Čumić ▼ V. Vada
- 72' ▲ O. Ivanov ▼ A. Zotov
- 75' Brian Mansilla
- 81' ▲ A. Baranovskiy ▼ M. Ghorbani
- 81' ▲ A. Kovalenko ▼ Y. Mikhaylov
- 87' 1-2 V. Hodža
- 88' Veldin Hodža
- 88' ▲ J. Thompson ▼ J. Marín
- 90'+2 Ivan Bašić
- 90'+2 ▲ R. Bezrukov ▼ V. Hodža
- FT1-2
Đội hình
- 1B. Moskvichev 6.9
- 81M. Sidorov 6.6
- 22M. Pérez 6.9
- 87D. Prokhin 7.2
- 35K. Karataş 6.6
- 8I. Bašić 7.9
- 14Y. Mikhaylov ⇢ ▼ 81' 6.9
- 9B. Mansilla 7.0
- 6M. Ghorbani ▼ 81' 6.9
- 80J. Marín ▼ 88' 7.2
- 10S. Saharkhizan ⚽ ▼ 64' 7.3
Dự bị 12
- 7E. Gürlük ▲ 64' 6.6
- 96A. Baranovskiy ▲ 81' 6.5
- 18A. Kovalenko ▲ 81' 6.3
- 16J. Thompson ▲ 88' 6.6
- 61S. Stolbov
- 38A. Kasimov
- 99N. Sysuev
- 59M. Syshchenko
- 20D. Rybchinskiy
- 69S. Yurin
- 31G. Zotov
- 13A. Kenyaykin
- 38E. Staver 6.7
- 70D. Kabutov ⇢ 7.2
- 2E. Teslenko 7.3
- 15I. Vujačić 7.3
- 5R. Ashurmatov 7.3
- 51I. Rozhkov 6.9
- 30V. Vada ▼ 70' 6.6
- 21A. Zotov ▼ 72' 7.2
- 6U. Iwu 6.6
- 22V. Hodža ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 10M. Daku 6.3
Dự bị 12
- 24N. Čumić ▲ 70' 6.9
- 19O. Ivanov ▲ 72' 6.7
- 23R. Bezrukov ▲ 90'
- 9A. Lomovitskiy
- 99D. Shabanhaxhaj
- 71K. Nizhegorodov
- 39I. Ezhov
- 86N. Korets
- 8B. Jočić
- 33U. Rahmonaliyev
- 20J. Fameyeh
- 90M. Çuni
Thống kê
02⚑12
⚑930
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm12
3Trúng đích6
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
12Phạt góc9
1Việt vị1
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
439Chuyền bóng274
342Chuyền chính xác182
78%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu52
44Ghi được74
74Thủng lưới75
1.1Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn28
18Hiệp hai40