FC Orenburg
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Rubin

FC Orenburg vs Rubin

Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 2-2 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 1, hòa 5, Rubin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 7
Phong độ
WDDDD FC Orenburg
DDWDD Rubin
  1. 16' 0-1 M. Daku · U. Iwu
  2. 34' 0-2 M. Daku · B. Jocic
  3. HT0-2
  4. 46' G. Guzina D. Rybchinskiy
  5. 52' G. Guzina · J. Thompson 1-2
  6. 53' Aleksey Tataev
  7. 57' Mirlind Daku
  8. 61' E. Bolotov I. Kvekveskiri
  9. 69' Evgeniy Bolotov
  10. 72' A. Kasimov A. Tataev
  11. 72' J. Thompson11m 2-2
  12. 74' Gedeon Guzina
  13. 75' A. Jukic B. Jocic
  14. 79' R. Bezrukov I. Rozhkov
  15. 81' Ruslan Bezrukov
  16. 84' A. Revazov E. Gurluk
  17. 89' Evgeniy Bolotov
  18. FT2-2

Đội hình

FC Orenburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Vladimir Slišković
  1. 1B. Ovsyannikov 6.7
  2. 44A. Chichinadze 6.3
  3. 5A. Tataev ▼ 72' 6.2
  4. 4D. Khotulev 6.5
  5. 18F. Moufi 6.9
  6. 33I. Kvekveskiri ▼ 61' 7.3
  7. 37Du Queiroz 6.9
  8. 11S. Oganesyan 6.2
  9. 20D. Rybchinskiy ▼ 46' 6.2
  10. 16J. Thompson 8.5
  11. 7E. Gurluk ▼ 84' 8.0

Dự bị 12

  1. 95A. Khodanovich
  2. 99N. Sysuev
  3. 2S. Poroykov
  4. 3D. Vedernikov
  5. 31G. Zotov
  6. 38A. Kasimov ▲ 72' 6.6
  7. 88N. Koserik
  8. 8V. Kamilov
  9. 29V. Bubanja
  10. 57E. Bolotov ▲ 61' 6.6
  11. 30G. Guzina ▲ 46' 7.2
  12. 77A. Revazov ▲ 84' 6.3
Rubin Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Rashid Rakhimov
  1. 38E. Staver 6.9
  2. 70D. Kabutov 7.3
  3. 2E. Teslenko 7.6
  4. 5I. Vujacic 6.3
  5. 27A. Gritsaenko 6.6
  6. 51I. Rozhkov ▼ 79' 6.0
  7. 8B. Jocic ▼ 75' 6.3
  8. 6U. Iwu 6.9
  9. 22V. Hodza 6.9
  10. 99D. Shabanhaxhaj 7.0
  11. 10M. Daku ⚽2 8.6

Dự bị 12

  1. 25A. Nigmatullin
  2. 39I. Ezhov
  3. 23R. Bezrukov ▲ 79' 6.7
  4. 98N. Lobov
  5. 9A. Lomovitskiy
  6. 18M. Apshatsev
  7. 19O. Ivanov
  8. 21A. Zotov
  9. 24N. Cumic
  10. 77A. Jukic ▲ 75' 6.7
  11. 87E. Mukba
  12. 96N. Vasiljev

Thống kê

035
720
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm19
4Trúng đích6
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
5Phạt góc7
2Việt vị1
9Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
471Chuyền bóng247
400Chuyền chính xác184
85%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu41
45Ghi được44
77Thủng lưới42
0.98Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu