Rubin vs FC Orenburg
Tỷ số chung cuộc: Rubin 4-2 FC Orenburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 4, hòa 5, FC Orenburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 30
- Sân vận động
- Ak Bars Arena, Kazan'
- Phong độ
- WDDDD Rubin
- DDDLD FC Orenburg
- 5' D. Shabanhaxhaj 1-0
- 7' M. Daku · D. Shabanhaxhaj 2-0
- 11' 2-1 J. Marín · B. Mansilla
- 18' Yaroslav Mikhailov
- 22' 2-2 B. Mansilla
- 24' D. Shabanhaxhaj 3-2
- HT3-2
- 46' ▲ A. Baranovskiy ▼ Y. Mikhaylov
- 56' Dardan Shabanhaxhaj
- 56' Danila Prokhin
- 61' Veldin Hodža
- 63' ▲ K. Karataş ▼ A. Malykh
- 64' ▲ B. Jočić ▼ A. Zotov
- 64' ▲ O. Ivanov ▼ V. Hodža
- 72' ▲ R. Ashurmatov ▼ A. Gritsaenko
- 74' Kâzımcan Karataş
- 74' ▲ J. Cuero ▼ M. Savelyev
- 74' ▲ E. Gürlük ▼ J. Marín
- 80' ▲ N. Vasilyev ▼ V. Vada
- 80' ▲ R. Bezrukov ▼ I. Rozhkov
- 83' ▲ S. Saharkhizan ▼ D. Rybchinskiy
- 87' Artem Kasimov
- 88' B. Jočić 4-2
- 89' Saeid Saharkhizan
- FT4-2
Đội hình
- 38E. Staver 6.2
- 70D. Kabutov 7.2
- 2E. Teslenko 7.3
- 15I. Vujačić 6.6
- 27A. Gritsaenko ▼ 72' 6.3
- 51I. Rozhkov ▼ 80' 6.9
- 30V. Vada ▼ 80' 7.5
- 21A. Zotov ▼ 64' 6.6
- 22V. Hodža ▼ 64' 6.2
- 99D. Shabanhaxhaj ⚽2 ⇢ 8.9
- 10M. Daku ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 8B. Jočić ⚽ ▲ 64' 7.2
- 19O. Ivanov ▲ 64' 6.9
- 5R. Ashurmatov ▲ 72' 6.5
- 96N. Vasilyev ▲ 80' 6.3
- 23R. Bezrukov ▲ 80' 6.6
- 87E. Mukba
- 24N. Čumić
- 25A. Nigmatullin
- 86N. Korets
- 11K. Taheri
- 18M. Apshatsev
- 71K. Nizhegorodov
- 99N. Sysuev 6.9
- 12A. Malykh ▼ 63' 6.3
- 87D. Prokhin 6.2
- 38A. Kasimov 6.9
- 81M. Sidorov 6.2
- 8I. Bašić 7.2
- 14Y. Mikhaylov ▼ 46' 6.5
- 80J. Marín ⚽ ▼ 74' 7.3
- 20D. Rybchinskiy ▼ 83' 6.7
- 9B. Mansilla ⚽ ⇢ 8.9
- 90M. Savelyev ▼ 74' 6.3
Dự bị 12
- 96A. Baranovskiy ▲ 46' 6.3
- 35K. Karataş ▲ 63' 6.6
- 19J. Cuero ▲ 74' 6.7
- 7E. Gürlük ▲ 74' 6.9
- 10S. Saharkhizan ▲ 83' 6.7
- 85N. Tyulenev
- 31G. Zotov
- 24T. Muro
- 4D. Khotulev
- 11S. Oganesyan
- 50E. Skichko
- 59M. Syshchenko
Thống kê
02⚑5
⚑750
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm17
9Trúng đích4
5Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
5Phạt góc7
4Việt vị1
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
2Cứu thua5
306Chuyền bóng343
233Chuyền chính xác270
76%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu40
74Ghi được44
75Thủng lưới74
1.42Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai18