FC Orenburg vs Rubin
Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 3-0 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 8 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 1, hòa 5, Rubin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Gazovik, Rostoshi
- Phong độ
- WDDDD FC Orenburg
- DDWDD Rubin
- HT0-0
- 58' D. Vorobyev · L. Goglichidze 1-0
- 65' Dmitriy Vorobyev
- 66' ▲ K. Taheri ▼ M. Daku
- 74' ▲ I. Bašić ▼ L. Vera
- 74' ▲ E. Gürlük ▼ J. Thompson
- 82' Gabriel Florentín
- 83' ▲ J. Marín ▼ D. Vorobyev
- 83' ▲ M. Ghorbani ▼ G. Florentín
- 83' ▲ B. Jočić ▼ L. Ranđelović
- 85' Aleksandr Zotov
- 87' D. Khotulev · I. Bašić 2-0
- 88' ▲ D. Jevtić ▼ R. Ashurmatov
- 89' Jimmy Marín
- 89' J. Marín · B. Mansilla 3-0
- 90'+2 ▲ D. Prokhin ▼ Y. Mikhaylov
- FT3-0
Đội hình
- 99N. Sysuev 7.2
- 6A. Adamov 7.3
- 22M. Pérez 7.9
- 4D. Khotulev ⚽ 8.3
- 5L. Goglichidze ⇢ 7.3
- 21G. Florentín ▼ 83' 7.6
- 14Y. Mikhaylov ▼ 90' 6.6
- 23L. Vera ▼ 74' 7.0
- 16J. Thompson ▼ 74' 6.3
- 10D. Vorobyev ⚽ ▼ 83' 7.6
- 9B. Mansilla ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 8I. Bašić ▲ 74' 7.2
- 7E. Gürlük ▲ 74' 6.2
- 80J. Marín ⚽ ▲ 83' 7.2
- 66M. Ghorbani ▲ 83' 6.9
- 87D. Prokhin ▲ 90'
- 19J. Cuero
- 3M. Sivakov
- 2V. Poluyakhtov
- 13V. Obukhov
- 12A. Malykh
- 81M. Sidorov
- 95A. Khodanovich
- 50E. Shamov 6.2
- 5R. Ashurmatov ▼ 88' 6.7
- 15I. Vujačić 6.7
- 27A. Gritsaenko 6.6
- 70D. Kabutov 6.3
- 6U. Iwu 7.2
- 21A. Zotov 6.9
- 51I. Rozhkov 7.3
- 30V. Vada 6.9
- 44M. Daku ▼ 66' 6.7
- 7L. Ranđelović ▼ 83' 6.5
Dự bị 11
- 11K. Taheri ▲ 66' 6.2
- 8B. Jočić ▲ 83' 6.5
- 10D. Jevtić ▲ 88' 6.7
- 77L. Bijelović
- 26U. Drezgić
- 86N. Korets
- 4A. Martynovich
- 99D. Shabanhaxhaj
- 18M. Apshatsev
- 66N. Yanovich
- 19O. Ivanov
Thống kê
03⚑5
⚑210
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm7
5Trúng đích1
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
5Phạt góc2
4Việt vị1
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
431Chuyền bóng359
355Chuyền chính xác264
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
54Trận đấu52
70Ghi được68
82Thủng lưới58
1.3Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai30