Dinamo Makhachkala vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 2-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dinamo Makhachkala thắng 1, hòa 3, Lokomotiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 2
- Phong độ
- LLLWL Dinamo Makhachkala
- LLDWL Lokomotiv
- 26' Aleksey Batrakov
- 31' 0-1 V. Rakov · A. Batrakov
- 36' Vadim Rakov
- HT0-1
- 46' ▲ M. Azzi ▼ A. Sandrachuk
- 46' ▲ A. Dzhabrailov ▼ G. Agalarov
- 46' ▲ I. Eremeev ▼ V. Rakov
- 57' Miro · N. Glushkov 1-1
- 60' ▲ I. Lantratov ▼ A. Mitryushkin
- 60' ▲ V. Golubev ▼ S. Pinyaev
- 67' ▲ V. Khubulov ▼ D. Lesovoy
- 73' N. Glushkov · H. Mrezigue 2-1
- 76' ▲ N. Saltykov ▼ A. Rudenko
- 81' ▲ E. Smelov ▼ M. Apshatsev
- 87' ▲ E. Pogostnov ▼ A. Karpukas
- 89' ▲ S. Kagermazov ▼ H. Mrezigue
- 90'+5 Vladimir Khubulov
- FT2-1
Đội hình
- 39T. Magomedov 6.9
- 72A. Sandrachuk ▼ 46' 6.3
- 24A. Alarcon 6.7
- 99M. Alibekov 6.6
- 77T. Sundukov 7.2
- 47N. Glushkov ⚽ ⇢ 7.9
- 16H. Mrezigue ⇢ ▼ 89' 7.3
- 6M. Apshatsev ▼ 81' 6.3
- 88D. Lesovoy ▼ 67' 6.6
- 11Miro ⚽ 7.6
- 25G. Agalarov ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 1D. Volk
- 28S. Serderov
- 8V. Khubulov ▲ 67' 6.9
- 52E. Smelov ▲ 81' 6.6
- 17J. Dapo
- 22M. Azzi ▲ 46' 7.2
- 10M. Hosseinnejad
- 21A. Dzhabrailov ▲ 46' 7.5
- 13S. Kagermazov ▲ 89' 6.9
- 9R. Magomedov
- 19K. Zinovich
- 7H. Mastouri
- 1A. Mitryushkin ▼ 60' 6.5
- 45A. Silyanov 6.6
- 5G. Nyamsi 6.3
- 85E. Morozov 6.9
- 3Lucas Fasson 6.2
- 93A. Karpukas ▼ 87' 6.6
- 7Z. Bakaev 6.7
- 10A. Batrakov ⇢ 7.3
- 11V. Rakov ⚽ ▼ 46' 7.6
- 9S. Pinyaev ▼ 60' 6.2
- 19A. Rudenko ▼ 76' 6.7
Dự bị 12
- 22I. Lantratov ▲ 60' 6.3
- 16D. Veselov
- 14G. Dzhikiya
- 24M. Nenakhov
- 32L. Vera
- 8A. Kovalenko
- 59E. Pogostnov ▲ 87' 6.6
- 17N. Saltykov ▲ 76' 6.2
- 75I. Eremeev ▲ 46' 7.0
- 88M. Shchetinin
- 74D. Chevardin
- 63V. Golubev ▲ 60' 6.3
Thống kê
01⚑1
⚑920
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm13
5Trúng đích5
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
1Phạt góc9
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
318Chuyền bóng447
234Chuyền chính xác360
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 7 | +7 | 20 | |
| 2 | 9 | 17 - 7 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | 15 - 7 | +8 | 16 | |
| 4 | 8 | 12 - 8 | +4 | 16 | |
| 5 | 8 | 11 - 8 | +3 | 16 | |
| 6 | 8 | 14 - 13 | +1 | 12 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 11 | |
| 8 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 9 | 9 | 12 - 13 | -1 | 11 | |
| 10 | 8 | 13 - 11 | +2 | 10 | |
| 11 | 8 | 7 - 10 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 13 | 9 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 14 | 8 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 15 | 8 | 9 - 21 | -12 | 4 | |
| 16 | 8 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
14Trận đấu15
21Ghi được15
24Thủng lưới15
1.5Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai7