Dinamo Makhachkala
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Lokomotiv

Dinamo Makhachkala vs Lokomotiv

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 1-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dinamo Makhachkala thắng 1, hòa 3, Lokomotiv thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 19
Sân vận động
Anzhi Arena, Kaspiysk
Phong độ
LLLWL Dinamo Makhachkala
LLDWL Lokomotiv
  1. 9' Egas Cacintura · S. Kagermazov 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Vorobyev D. Godyaev
  4. 46' A. Karpukas T. Suleymanov
  5. 50' J. Đapo S. Kagermazov
  6. 61' N. Tiknizyan A. Silyanov
  7. 61' V. Rakov M. Nenakhov
  8. 65' A. Gadzhiev G. Agalarov
  9. 66' K. Zinovich R. Magomedov
  10. 69' Egas Cacintura
  11. 75' S. Serderov Egas Cacintura
  12. 80' Nikita Glushkov
  13. 83' Serder Serderov
  14. 84' 1-1 D. Vorobyev · I. Samoshnikov
  15. FT1-1

Đội hình

Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: K. Bidzhiev
  1. 27D. Volk 7.2
  2. 13S. Kagermazov ▼ 50' 6.6
  3. 70V. Paltsev 7.3
  4. 4I. Shumakhov 7.3
  5. 5J. Tabidze 7.2
  6. 77T. Sundukov 6.2
  7. 11Egas Cacintura ▼ 75' 7.0
  8. 47N. Glushkov 6.9
  9. 16H. Mrezigue 6.7
  10. 25G. Agalarov ▼ 65' 6.2
  11. 9R. Magomedov ▼ 66' 6.9

Dự bị 12

  1. 71J. Đapo ▲ 50' 6.7
  2. 7A. Gadzhiev ▲ 65' 6.3
  3. 19K. Zinovich ▲ 66' 6.6
  4. 28S. Serderov ▲ 75' 6.2
  5. 39T. Magomedov
  6. 54I. Kirsch
  7. 96K. Pomeshkin
  8. 10M. Hosseinnejad
  9. 43I. Akhmedov
  10. 21A. Dzhabrailov
  11. 53S. Gadzhiev
  12. 8V. Angban
Lokomotiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Galaktionov
  1. 22I. Lantratov 6.9
  2. 24M. Nenakhov ▼ 61' 7.3
  3. 23C. Montes 7.3
  4. 3Lucas Fasson 7.5
  5. 45A. Silyanov ▼ 61' 6.6
  6. 90D. Godyaev ▼ 46' 6.9
  7. 6D. Barinov 7.3
  8. 77I. Samoshnikov 7.5
  9. 83A. Batrakov 7.5
  10. 9S. Pinyaev 7.7
  11. 99T. Suleymanov ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 10D. Vorobyev ▲ 46' 7.9
  2. 93A. Karpukas ▲ 46' 7.0
  3. 71N. Tiknizyan ▲ 61' 6.3
  4. 27V. Rakov ▲ 61' 6.7
  5. 94A. Timofeev
  6. 1A. Mitryushkin
  7. 85E. Morozov
  8. 5G. Nyamsi
  9. 8V. Sarveli
  10. 59E. Pogostnov
  11. 14N. Saltykov
  12. 7E. Sevikyan

Thống kê

032
300
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm19
4Trúng đích6
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
2Phạt góc3
1Việt vị0
20Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
5Cứu thua3
293Chuyền bóng619
175Chuyền chính xác510
60%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu57
43Ghi được111
57Thủng lưới69
0.96Bàn thắng mỗi trận1.95
10Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn33
16Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu