Lokomotiv
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo Makhachkala

Lokomotiv vs Dinamo Makhachkala

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 1-1 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 2, hòa 3, Dinamo Makhachkala thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 24
Phong độ
LLDWL Lokomotiv
LLLWL Dinamo Makhachkala
  1. 28' Soslan Kagermazov
  2. HT0-0
  3. 46' M. Hosseinnejad S. Kagermazov
  4. 46' H. Mastouri G. Agalarov
  5. 56' V. Sarveli M. Nenakhov
  6. 56' Lucas Fasson A. Rudenko
  7. 62' Gerzino Nyamsi
  8. 63' 0-1 H. Mastouri11m
  9. 66' Zelimkhan Bakaev
  10. 69' A. Alarcon M. Moubarik
  11. 70' N. Saltykov Z. Bakaev
  12. 71' D. Chevardin A. Karpukas
  13. 77' K. Zinovich Miro
  14. 79' Nikolay Komlichenko
  15. 79' Hazem Mastouri
  16. 80' L. Vera G. Nyamsi
  17. 87' C. Montes · N. Komlichenko 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Lokomotiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mikhail Galaktionov
  1. 1A. Mitryushkin 6.3
  2. 24M. Nenakhov ▼ 56' 6.7
  3. 5G. Nyamsi ▼ 80' 6.2
  4. 23C. Montes 8.6
  5. 45A. Silyanov 7.5
  6. 25D. Prutsev 7.9
  7. 93A. Karpukas ▼ 71' 6.3
  8. 7Z. Bakaev ▼ 70' 6.7
  9. 83A. Batrakov 7.0
  10. 19A. Rudenko ▼ 56' 6.3
  11. 27N. Komlichenko 7.6

Dự bị 12

  1. 56B. Sheyko
  2. 22I. Lantratov
  3. 94A. Timofeev
  4. 32L. Vera ▲ 80' 6.9
  5. 59E. Pogostnov
  6. 14N. Saltykov ▲ 70' 6.2
  7. 8V. Sarveli ▲ 56' 6.5
  8. 3Lucas Fasson ▲ 56' 6.9
  9. 88M. Shchetinin
  10. 99R. Myalkovskiy
  11. 90D. Godyaev
  12. 74D. Chevardin ▲ 71' 6.6
Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Hasan Bidzhiev
  1. 27D. Volk 8.2
  2. 22M. Azzi 7.5
  3. 43I. Akhmedov 6.6
  4. 5J. Tabidze 7.0
  5. 13S. Kagermazov ▼ 46' 6.9
  6. 47N. Glushkov 6.9
  7. 16H. Mrezigue 7.5
  8. 6M. Moubarik ▼ 69' 6.9
  9. 77T. Sundukov 6.6
  10. 25G. Agalarov ▼ 46' 6.2
  11. 11Miro ▼ 77' 6.3

Dự bị 9

  1. 33N. Karabashev
  2. 28S. Serderov
  3. 10M. Hosseinnejad ▲ 46' 6.6
  4. 24A. Alarcon ▲ 69' 6.5
  5. 75A. Shikhaliev
  6. 70A. Ashurov
  7. 19K. Zinovich ▲ 77' 6.5
  8. 7H. Mastouri ▲ 46' 6.9
  9. 55D. E. Mechid

Thống kê

037
120
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm6
5Trúng đích2
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
7Phạt góc1
0Việt vị2
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
551Chuyền bóng260
452Chuyền chính xác162
82%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu52
79Ghi được51
57Thủng lưới59
1.76Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu