Dinamo Makhachkala vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 1-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dinamo Makhachkala thắng 1, hòa 3, Lokomotiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 9
- Phong độ
- LLLWL Dinamo Makhachkala
- LDWLD Lokomotiv
- 4' César Montes
- 24' Zelimkhan Bakaev
- 40' Egor Pogostnov
- HT0-0
- 46' ▲ I. Shumakhov ▼ I. Azzi
- 54' 0-1 Z. Bakaev
- 57' Jemal Tabidze
- 58' ▲ Miro ▼ G. Agalarov
- 65' Zelimkhan Bakaev
- 65' Zelimkhan Bakaev
- 75' ▲ C. Ramirez ▼ Lucas Fasson
- 79' Dmitriy Vorobyev
- 80' ▲ S. Kagermazov ▼ T. Sundukov
- 82' ▲ N. Komlichenko ▼ D. Vorobyev
- 83' ▲ D. Godyaev ▼ A. Rudenko
- 90'+2 Mohammadjavad Hosseinnejad
- 90'+8 Nikolay Komlichenko
- 90'+4 Dmitriy Barinov
- 90'+3 ▲ S. Gadzhiev ▼ M. Hosseinnejad
- 90'+3 ▲ S. Serderov ▼ M. Azzi
- 90' Miro 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 27D. Volk 7.0
- 3I. Azzi ▼ 46' 6.3
- 99M. Alibekov 7.2
- 5J. Tabidze 6.9
- 47N. Glushkov 6.6
- 22M. Azzi ▼ 90' 7.2
- 10M. Hosseinnejad ▼ 90' 7.3
- 16H. Mrezigue 7.6
- 77T. Sundukov ▼ 80' 6.5
- 25G. Agalarov ▼ 58' 6.2
- 7H. Mastouri 6.3
Dự bị 10
- 39T. Magomedov
- 4I. Shumakhov ▲ 46' 6.7
- 43I. Akhmedov
- 13S. Kagermazov ▲ 80' 6.9
- 21A. Dzhabrailov
- 53S. Gadzhiev ▲ 90'
- 9R. Magomedov
- 11Miro ⚽ ▲ 58' 6.5
- 28S. Serderov ▲ 90'
- 98G. Budunov
- 1A. Mitryushkin 6.6
- 45A. Silyanov 6.7
- 23C. Montes 6.9
- 59E. Pogostnov 6.6
- 3Lucas Fasson ▼ 75' 7.2
- 6D. Barinov 6.9
- 25D. Prutsev 6.9
- 7Z. Bakaev ⚽ 6.9
- 83A. Batrakov 6.5
- 19A. Rudenko ▼ 83' 6.3
- 10D. Vorobyev ▼ 82' 5.9
Dự bị 12
- 16D. Veselov
- 22I. Lantratov
- 2C. Ramirez ▲ 75' 6.2
- 5G. Nyamsi
- 24M. Nenakhov
- 85E. Morozov
- 90D. Godyaev ▲ 83' 6.7
- 93A. Karpukas
- 94A. Timofeev
- 8V. Sarveli
- 27N. Komlichenko ▲ 82' 6.3
- 99R. Myalkovskiy
Thống kê
01⚑1
⚑271
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm11
6Trúng đích3
6Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
1Phạt góc2
4Việt vị1
12Phạm lỗi22
1Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
363Chuyền bóng363
248Chuyền chính xác240
68%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu45
51Ghi được79
59Thủng lưới57
0.98Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai42