Lokomotiv
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dinamo Makhachkala

Lokomotiv vs Dinamo Makhachkala

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 2-0 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 2, hòa 3, Dinamo Makhachkala thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
Sân vận động
RZD Arena, Moskva
Phong độ
LLDWL Lokomotiv
LLLWL Dinamo Makhachkala
  1. 10' I. Samoshnikov · D. Barinov 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' V. Rakov S. Pinyaev
  4. 53' Temirkan Sundukov
  5. 64' E. Morozov · A. Batrakov 2-0
  6. 65' V. Sarveli A. Karpukas
  7. 65' T. Suleymanov D. Vorobyev
  8. 65' A. Gadzhiev R. Magomedov
  9. 65' A. Sandrachuk S. Kagermazov
  10. 72' Z. Yusupov A. Krachkovskiy
  11. 78' J. Đapo T. Sundukov
  12. 79' S. Serderov K. Zinovich
  13. 89' Evgeni Morozov
  14. FT2-0

Đội hình

Lokomotiv Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Galaktionov
  1. 22I. Lantratov 7.3
  2. 24M. Nenakhov 7.3
  3. 5G. Nyamsi 7.7
  4. 85E. Morozov 7.9
  5. 45A. Silyanov 7.9
  6. 77I. Samoshnikov 7.6
  7. 93A. Karpukas ▼ 65' 6.9
  8. 6D. Barinov 7.2
  9. 9S. Pinyaev ▼ 46' 6.7
  10. 83A. Batrakov 7.3
  11. 10D. Vorobyev ▼ 65' 6.6

Dự bị 11

  1. 27V. Rakov ▲ 46' 6.6
  2. 8V. Sarveli ▲ 65' 6.5
  3. 99T. Suleymanov ▲ 65' 6.2
  4. 21M. Mitaj
  5. 16D. Veselov
  6. 59E. Pogostnov
  7. 94A. Timofeev
  8. 1A. Mitryushkin
  9. 14N. Saltykov
  10. 37D. Radikovskiy
  11. 71N. Tiknizyan
Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Bidzhiev
  1. 27D. Volk 6.0
  2. 70V. Paltsev 7.6
  3. 4I. Shumakhov 6.6
  4. 5J. Tabidze 7.5
  5. 13S. Kagermazov ▼ 65' 6.5
  6. 8V. Angban 6.5
  7. 17A. Krachkovskiy ▼ 72' 6.3
  8. 77T. Sundukov ▼ 78' 6.2
  9. 9R. Magomedov ▼ 65' 7.2
  10. 19K. Zinovich ▼ 79' 7.2
  11. 11Egas Cacintura 6.9

Dự bị 9

  1. 7A. Gadzhiev ▲ 65' 7.2
  2. 72A. Sandrachuk ▲ 65' 7.0
  3. 22Z. Yusupov ▲ 72' 6.7
  4. 71J. Đapo ▲ 78' 6.6
  5. 28S. Serderov ▲ 79' 6.7
  6. 54I. Kirsch
  7. 16H. Mrezigue
  8. 34M. Khramtsov
  9. 39T. Magomedov

Thống kê

015
910
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm12
3Trúng đích5
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
5Phạt góc9
1Việt vị2
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
5Cứu thua0
357Chuyền bóng410
270Chuyền chính xác320
76%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu45
111Ghi được43
69Thủng lưới57
1.95Bàn thắng mỗi trận0.96
15Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn16
53Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu