P.F.K. CSKA Moskva vs Krylia Sovetov
Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 1-1 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 6, hòa 4, Krylia Sovetov thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 2
- Phong độ
- DLWDW P.F.K. CSKA Moskva
- DDDWD Krylia Sovetov
- 32' M. Popovic · L. Gondou 1-0
- HT1-0
- 63' 1-1 M. Vityugov · M. Banjac
- 64' ▲ D. Barinov ▼ K. Glebov
- 64' ▲ Henrique Carmo ▼ M. Popovic
- 64' ▲ M. Kramaric ▼ A. Rahmanovic
- 70' ▲ D. Makarov ▼ M. Vityugov
- 71' ▲ T. Galdames ▼ M. Banjac
- 73' ▲ Matheus Alves ▼ D. Kozlov
- 80' ▲ T. Musaev ▼ L. Gondou
- 80' ▲ I. Firov ▼ M. Kislyak
- 84' ▲ D. Oroz ▼ I. Oleynikov
- 84' ▲ V. Shitov ▼ N. Rasskazov
- 87' Dominik Oroz
- 90'+3 Sergey Babkin
- 90' Thomas Galdames
- FT1-1
Đội hình
- 49V. Torop 6.6
- 3D. Krugovoy 7.6
- 4Joao Victor 7.2
- 79K. Danilov 6.5
- 27Moises 5.9
- 31M. Kislyak ▼ 80' 8.2
- 20M. Popovic ⚽ ▼ 64' 7.3
- 10I. Oblyakov 7.2
- 18D. Kozlov ▼ 73' 6.2
- 17K. Glebov ▼ 64' 6.3
- 32L. Gondou ⇢ ▼ 80' 7.2
Dự bị 12
- 85E. Besaev
- 39M. Borisko
- 22M. Gajic
- 90M. Lukin
- 7Matheus Alves ▲ 73' 6.7
- 6D. Barinov ▲ 64' 6.7
- 2Matheus Reis
- 11T. Musaev ▲ 80' 6.3
- 52A. Bandikyan
- 23D. Abdulkadyrov
- 37Henrique Carmo ▲ 64' 6.9
- 62I. Firov ▲ 80' 6.3
- 30S. Pesjakov 6.9
- 22Fernando Costanza 7.2
- 23N. Chernov 7.0
- 47S. Bozhin 6.2
- 2K. Pechenin 5.6
- 8M. Vityugov ⚽ ▼ 70' 7.9
- 6S. Babkin 7.2
- 15N. Rasskazov ▼ 84' 7.2
- 7M. Banjac ⇢ ▼ 71' 6.9
- 19I. Oleynikov ▼ 84' 6.7
- 11A. Rahmanovic ▼ 64' 6.2
Dự bị 12
- 80N. Kokarev
- 39E. Frolov
- 10M. Kramaric ▲ 64' 6.3
- 72D. Fernandez
- 26J. Marin
- 77D. Makarov ▲ 70' 6.2
- 5D. Oroz ▲ 84' 6.6
- 18I. Lepskii
- 78D. Malikov Pavlovich
- 9C. Geoffrey
- 3T. Galdames ▲ 71' 6.5
- 73V. Shitov ▲ 84' 6.6
Thống kê
00⚑2
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm10
6Trúng đích5
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn0
2Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
4Cứu thua5
483Chuyền bóng387
415Chuyền chính xác307
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 14 - 7 | +7 | 21 | |
| 2 | 9 | 14 - 8 | +6 | 19 | |
| 3 | 9 | 15 - 9 | +6 | 19 | |
| 4 | 9 | 16 - 7 | +9 | 19 | |
| 5 | 9 | 19 - 9 | +10 | 18 | |
| 6 | 9 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 9 | 15 - 16 | -1 | 12 | |
| 8 | 9 | 14 - 12 | +2 | 11 | |
| 9 | 9 | 13 - 14 | -1 | 11 | |
| 10 | 9 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 11 | 9 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 12 | 9 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 13 | 9 | 11 - 18 | -7 | 8 | |
| 14 | 9 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 15 | 9 | 10 - 22 | -12 | 5 | |
| 16 | 9 | 6 - 13 | -7 | 3 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
15Trận đấu14
18Ghi được16
21Thủng lưới19
1.2Bàn thắng mỗi trận1.14
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai11