P.F.K. CSKA Moskva vs Krylia Sovetov
Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 2-2 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 6, hòa 4, Krylia Sovetov thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 8
- Sân vận động
- VEB Arena, Moskva
- Phong độ
- DLWDW P.F.K. CSKA Moskva
- DDDWD Krylia Sovetov
- 2' 0-1 N. Rasskazov
- 21' ▲ I. Agapov ▼ Moisés
- 22' 0-2 N. Saltykov · A. Rahmanović
- 30' Willyan Rocha
- 31' Ivan Lomaev
- 32' A. Zabolotny11m 1-2
- 37' Willyan Rocha
- 40' Saša Zdjelar
- HT1-2
- 46' ▲ M. Mukhin ▼ K. Kuchaev
- 46' ▲ A. Fayzullaev ▼ V. Dávila
- 59' ▲ F. Chalov ▼ K. Nababkin
- 62' Willyan Rocha
- 62' Willyan Rocha
- 66' Fernando Costanza
- 71' ▲ V. Pisarskiy ▼ A. Rahmanović
- 72' ▲ V. Khubulov ▼ V. Shitov
- 75' F. Chalov · A. Fayzullaev 2-2
- 81' ▲ M. Vityugov ▼ S. Babkin
- 87' Glenn Bijl
- 89' ▲ E. Ushakov ▼ V. Khubulov
- 90' Aleksandr Soldatenkov
- 90'+4 ▲ K. Glebov ▼ A. Zabolotny
- FT2-2
Đội hình
- 35I. Akinfeev 6.9
- 14K. Nababkin ▼ 59' 6.2
- 4Willyan Rocha 6.6
- 27Moisés ▼ 21' 6.2
- 2Khellven 6.3
- 5S. Zdjelar 6.6
- 20K. Kuchaev ▼ 46' 6.3
- 22M. Gajić 6.3
- 7V. Dávila ▼ 46' 6.9
- 10I. Oblyakov 6.6
- 91A. Zabolotny ⚽ ▼ 90' 8.3
Dự bị 12
- 77I. Agapov ▲ 21' 6.9
- 6M. Mukhin ▲ 46' 6.3
- 21A. Fayzullaev ▲ 46' 7.3
- 9F. Chalov ⚽ ▲ 59' 7.7
- 17K. Glebov ▲ 90'
- 72N. Ermakov
- 49V. Torop
- 88V. Méndez
- 68M. Ryadno
- 90M. Lukin
- 80Y. Arbuzov
- 31M. Kislyak
- 1I. Lomaev 6.3
- 23G. Bijl 6.9
- 24R. Evgenyev 6.7
- 4A. Soldatenkov 6.5
- 5Y. Gorshkov 7.0
- 22Fernando Costanza 7.5
- 6S. Babkin ▼ 81' 6.9
- 15N. Rasskazov ⚽ 7.2
- 20A. Rahmanović ⇢ ▼ 71' 7.6
- 14N. Saltykov ⚽ 7.3
- 73V. Shitov ▼ 72' 7.2
Dự bị 12
- 77V. Pisarskiy ▲ 71' 7.3
- 9V. Khubulov ▲ 72' 6.5
- 8M. Vityugov ▲ 81' 6.5
- 41E. Ushakov ▲ 89' 6.7
- 76I. Bober
- 33A. Lysov
- 17E. Karpitskiy
- 81B. Ovsyannikov
- 31G. Zotov
- 39E. Frolov
- 57R. Asaydulin
- 44M. Barać
Thống kê
13⚑3
⚑231
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm14
6Trúng đích4
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị4
16Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
427Chuyền bóng387
318Chuyền chính xác284
74%Chính xác chuyền73%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
58Trận đấu49
104Ghi được72
70Thủng lưới75
1.79Bàn thắng mỗi trận1.47
20Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai42