Krylia Sovetov vs P.F.K. CSKA Moskva
Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 1-1 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 0, hòa 4, P.F.K. CSKA Moskva thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 25
- Phong độ
- DDDWD Krylia Sovetov
- DLWDW P.F.K. CSKA Moskva
- 18' Henrique Carmo
- 19' Sergey Bozhin
- 40' Danila Kozlov
- 43' ▲ Matheus Alves ▼ K. Glebov
- 44' ▲ Moises ▼ D. Kozlov
- HT0-0
- 57' Matvey Kislyak
- 62' ▲ M. Popovic ▼ Henrique Carmo
- 62' ▲ T. Musaev ▼ L. Gondou
- 65' Fernando Costanza
- 65' I. Oleynikov · M. Vityugov 1-0
- 66' Dmitri Barinov
- 70' Nikita Chernov
- 75' 1-1 S. Bozhinphản lưới
- 76' ▲ J. Marin ▼ I. Akhmetov
- 76' ▲ M. Banjac ▼ I. Oleynikov
- 76' ▲ V. Ignatenko ▼ A. Rahmanovic
- 84' ▲ K. Stolbov ▼ M. Vityugov
- 90'+1 Mihajlo Banjac
- 90'+3 ▲ A. Shumansky ▼ S. Babkin
- FT1-1
Đội hình
- 30S. Pesjakov 6.9
- 22Fernando Costanza 6.3
- 23N. Chernov 6.3
- 47S. Bozhin 6.2
- 2K. Pechenin 6.9
- 8M. Vityugov ⇢ ▼ 84' 6.6
- 6S. Babkin ▼ 90' 7.2
- 15N. Rasskazov 6.9
- 77I. Akhmetov ▼ 76' 6.3
- 19I. Oleynikov ⚽ ▼ 76' 7.9
- 11A. Rahmanovic ▼ 76' 6.9
Dự bị 12
- 80N. Kokarev
- 39E. Frolov
- 26J. Marin ▲ 76' 6.3
- 24R. Evgenyev
- 5D. Oroz
- 10V. Khubulov
- 14M. Banjac ▲ 76' 6.7
- 20K. Stolbov ▲ 84' 6.7
- 18I. Lepskii
- 91V. Ignatenko ▲ 76' 6.3
- 3T. Galdames
- 70A. Shumansky ▲ 90'
- 49V. Torop 6.6
- 22M. Gajic 6.3
- 6D. Barinov 7.7
- 79K. Danilov 6.6
- 3D. Krugovoy 6.9
- 37Henrique Carmo ▼ 62' 6.9
- 10I. Oblyakov 7.0
- 31M. Kislyak 6.9
- 17K. Glebov ▼ 43' 7.0
- 18D. Kozlov ▼ 44' 6.5
- 9L. Gondou ▼ 62' 6.2
Dự bị 11
- 85E. Besaev
- 99N. Barovskiy
- 27Moises ▲ 44' 6.2
- 4Joao Victor
- 20M. Popovic ▲ 62' 6.3
- 97M. Voronov
- 7Matheus Alves ▲ 43' 6.3
- 11T. Musaev ▲ 62' 6.2
- 67M. Badmaev
- 52A. Bandikyan
- 62I. Firov
Thống kê
04⚑11
⚑430
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm6
2Trúng đích0
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
11Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
0Cứu thua1
308Chuyền bóng441
238Chuyền chính xác378
77%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
55Ghi được83
78Thủng lưới56
1.17Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai44