P.F.K. CSKA Moskva
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Krylia Sovetov

P.F.K. CSKA Moskva vs Krylia Sovetov

Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 1-1 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 6, hòa 4, Krylia Sovetov thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 25
Sân vận động
VEB Arena, Moskva
Phong độ
WDLWD P.F.K. CSKA Moskva
DDDWD Krylia Sovetov
  1. 8' Khellven
  2. HT0-0
  3. 46' M. Gajić Khellven
  4. 53' Glenn Bijl
  5. 57' Rifat Zhemaletdinov
  6. 61' A. Fayzullaev R. Zhemaletdinov
  7. 68' S. Guarirapa T. Musaev
  8. 68' S. Koïta K. Bistrović
  9. 69' L. Gagnidze S. Babkin
  10. 69' V. Shitov N. Rasskazov
  11. 69' S. Koïta · Willyan Rocha 1-0
  12. 72' Vladislav Shitov
  13. 74' 1-1 I. Sergeev11m
  14. 76' A. Shumanskiy Alerrandro
  15. 79' Dominik Oroz
  16. 88' I. Dmitriev A. Zinkovskiy
  17. 88' D. Tsypchenko I. Oleynikov
  18. 90'+3 Artem Shumansky
  19. 90'+7 Sergey Pesyakov
  20. 90'+2 A. Rahmanović I. Sergeev
  21. FT1-1

Đội hình

P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Nikolić
  1. 35I. Akinfeev 7.0
  2. 13Khellven ▼ 46' 6.3
  3. 90M. Lukin 7.3
  4. 4Willyan Rocha 7.7
  5. 3D. Krugovoy 6.9
  6. 10I. Oblyakov 7.3
  7. 31M. Kislyak 7.6
  8. 25K. Bistrović ▼ 68' 6.9
  9. 7Alerrandro ▼ 76' 6.9
  10. 19R. Zhemaletdinov ▼ 61' 6.6
  11. 11T. Musaev ▼ 68' 7.7

Dự bị 12

  1. 22M. Gajić ▲ 46' 6.9
  2. 21A. Fayzullaev ▲ 61' 6.2
  3. 9S. Guarirapa ▲ 68' 7.0
  4. 20S. Koïta ▲ 68' 7.2
  5. 8A. Shumanskiy ▲ 76' 6.5
  6. 51D. Abdulkadyrov
  7. 78I. Diveev
  8. 27Moisés
  9. 17K. Glebov
  10. 49V. Torop
  11. 52A. Bandikyan
  12. 6M. Mukhin
Krylia Sovetov Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Osinkin
  1. 30S. Pesyakov 7.2
  2. 23G. Bijl 6.6
  3. 5D. Oroz 6.3
  4. 4A. Soldatenkov 7.2
  5. 25K. Pechenin 7.3
  6. 15N. Rasskazov ▼ 69' 7.0
  7. 22Fernando Costanza 6.5
  8. 6S. Babkin ▼ 69' 7.2
  9. 9A. Zinkovskiy ▼ 88' 6.2
  10. 19I. Oleynikov ▼ 88' 7.2
  11. 13I. Sergeev ▼ 90' 7.3

Dự bị 11

  1. 34L. Gagnidze ▲ 69' 6.3
  2. 73V. Shitov ▲ 69' 6.9
  3. 28I. Dmitriev ▲ 88' 6.6
  4. 7D. Tsypchenko ▲ 88' 6.9
  5. 20A. Rahmanović ▲ 90'
  6. 81B. Ovsyannikov
  7. 24R. Evgenyev
  8. 17U. Babaev
  9. 39E. Frolov
  10. 95I. Gaponov
  11. 21D. Ivanisenia

Thống kê

035
430
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm9
6Trúng đích3
11Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
5Phạt góc4
0Việt vị1
7Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
2Cứu thua5
598Chuyền bóng422
523Chuyền chính xác361
87%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu45
91Ghi được62
38Thủng lưới85
1.63Bàn thắng mỗi trận1.38
29Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn26
54Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu