Krylia Sovetov vs P.F.K. CSKA Moskva
Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 1-2 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 0, hòa 4, P.F.K. CSKA Moskva thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 15
- Sân vận động
- Solidarnost Samara Arena, Samara
- Phong độ
- DDDWD Krylia Sovetov
- DLWDW P.F.K. CSKA Moskva
- 18' Sekou Koita
- 34' Víctor Felipe Méndez
- 35' Ivan Oleynikov
- 45' Víctor Felipe Méndez
- 45'+5 0-1 I. Diveev · A. Fayzullaev
- HT0-1
- 46' ▲ T. Musaev ▼ M. Kislyak
- 46' ▲ S. Zdjelar ▼ S. Koïta
- 60' I. Dmitriev · I. Oleynikov 1-1
- 68' ▲ D. Krugovoy ▼ M. Gajić
- 76' ▲ V. Shitov ▼ I. Dmitriev
- 76' ▲ D. Ivanisenia ▼ N. Rasskazov
- 76' ▲ B. Garré ▼ I. Oleynikov
- 77' ▲ K. Glebov ▼ S. Guarirapa
- 82' ▲ K. Bistrović ▼ M. Pjanić
- 84' 1-2 D. Krugovoy · Khellven
- 90'+5 Thomas Galdames
- 90'+1 ▲ U. Babaev ▼ G. Bijl
- 90'+1 ▲ T. Galdames ▼ R. Ezhov
- FT1-2
Đội hình
- 1I. Lomaev 6.9
- 15N. Rasskazov ▼ 76' 6.9
- 95I. Gaponov 6.6
- 4A. Soldatenkov 6.7
- 25K. Pechenin 6.3
- 23G. Bijl ▼ 90' 7.0
- 34V. Méndez 6.6
- 11R. Ezhov ▼ 90' 6.9
- 19I. Oleynikov ⇢ ▼ 76' 7.0
- 28I. Dmitriev ⚽ ▼ 76' 7.7
- 13I. Sergeev 7.2
Dự bị 12
- 73V. Shitov ▲ 76' 6.5
- 21D. Ivanisenia ▲ 76' 6.7
- 10B. Garré ▲ 76' 6.9
- 17U. Babaev ▲ 90'
- 3T. Galdames ▲ 90'
- 24R. Evgenyev
- 5D. Oroz
- 92P. Popov
- 32F. Orozco
- 7D. Tsypchenko
- 30S. Pesyakov
- 81B. Ovsyannikov
- 35I. Akinfeev 7.2
- 78I. Diveev ⚽ 7.5
- 90M. Lukin 6.9
- 27Moisés 6.6
- 13Khellven ⇢ 8.0
- 15M. Pjanić ▼ 82' 7.0
- 31M. Kislyak ▼ 46' 7.2
- 22M. Gajić ▼ 68' 6.6
- 20S. Koïta ▼ 46' 6.5
- 9S. Guarirapa ▼ 77' 6.2
- 21A. Fayzullaev ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 11T. Musaev ▲ 46' 6.3
- 5S. Zdjelar ▲ 46' 6.9
- 3D. Krugovoy ⚽ ▲ 68' 7.5
- 17K. Glebov ▲ 77' 6.9
- 25K. Bistrović ▲ 82' 6.6
- 45D. Bokov
- 77I. Agapov
- 14E. Ushakov
- 19R. Zhemaletdinov
- 6M. Mukhin
- 49V. Torop
- 8A. Shumanskiy
Thống kê
03⚑6
⚑410
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm12
4Trúng đích6
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
6Phạt góc4
4Việt vị1
5Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
539Chuyền bóng451
448Chuyền chính xác362
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu56
62Ghi được91
85Thủng lưới38
1.38Bàn thắng mỗi trận1.63
4Giữ sạch lưới29
26Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai54