P.F.K. CSKA Moskva vs Krylia Sovetov
Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 1-0 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 6, hòa 4, Krylia Sovetov thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 13
- Phong độ
- DLWDW P.F.K. CSKA Moskva
- DDDWD Krylia Sovetov
- 2' Ilzat Akhmetov
- 26' Amar Rahmanović
- HT0-0
- 50' Rodrigo Villagra
- 55' Kirill Glebov
- 55' Nikolay Rasskazov
- 62' ▲ Henrique Carmo ▼ M. Gajic
- 63' ▲ T. Musaev ▼ R. Villagra
- 71' Sergey Babkin
- 71' M. Lukin · I. Oblyakov 1-0
- 77' ▲ V. Rakov ▼ J. Marin
- 77' ▲ V. Ignatenko ▼ A. Rahmanovic
- 81' ▲ A. Shumansky ▼ Alerrandro
- 81' ▲ M. Banjac ▼ S. Babkin
- 81' ▲ I. Oleynikov ▼ I. Akhmetov
- 89' ▲ A. Sutormin ▼ N. Rasskazov
- 90' Ivan Oblyakov
- 90'+2 Roman Evgenjev
- FT1-0
Đội hình
- 49V. Torop 6.9
- 22M. Gajic ▼ 62' 6.9
- 78I. Diveev 8.5
- 90M. Lukin ⚽ 8.3
- 27Moises 7.0
- 31M. Kislyak 7.2
- 5R. Villagra ▼ 63' 7.5
- 3D. Krugovoy 6.9
- 10I. Oblyakov ⇢ 8.3
- 17K. Glebov 7.0
- 9Alerrandro ▼ 81' 6.3
Dự bị 12
- 35I. Akinfeev
- 99N. Barovskiy
- 4Joao Victor
- 23D. Abdulkadyrov
- 18L. Verde
- 19D. Ruiz
- 30G. Popolitov
- 37Henrique Carmo ▲ 62' 6.9
- 52A. Bandikyan
- 8A. Shumansky ▲ 81' 6.2
- 11T. Musaev ▲ 63' 6.5
- 20M. Popovic
- 30S. Pesjakov 6.9
- 15N. Rasskazov ▼ 89' 6.7
- 24R. Evgenyev 6.9
- 23N. Chernov 6.3
- 18I. Lepskii 6.5
- 2K. Pechenin 6.3
- 26J. Marin ▼ 77' 6.2
- 22Fernando Costanza 7.0
- 6S. Babkin ▼ 81' 6.3
- 77I. Akhmetov ▼ 81' 6.6
- 11A. Rahmanovic ▼ 77' 6.2
Dự bị 10
- 39E. Frolov
- 33A. Lysov
- 9A. Sutormin ▲ 89'
- 14M. Banjac ▲ 81' 6.7
- 19I. Oleynikov ▲ 81' 6.3
- 21D. Ivanisenia
- 59D. Saveljev
- 7V. Rakov ▲ 77' 6.5
- 38A. Gaich
- 91V. Ignatenko ▲ 77' 6.7
Thống kê
02⚑6
⚑450
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm7
6Trúng đích2
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
6Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
2Cứu thua5
510Chuyền bóng316
451Chuyền chính xác242
88%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu47
83Ghi được55
56Thủng lưới78
1.63Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai30