Dynamo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Krylia Sovetov

Dynamo vs Krylia Sovetov

Tỷ số chung cuộc: Dynamo 0-0 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 8, hòa 2, Krylia Sovetov thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
Phong độ
LWWWW Dynamo
DWDDD Krylia Sovetov
  1. HT0-0
  2. 63' A. Miranchuk Y. Gladyshev
  3. 63' V. Okishor D. Fomin
  4. 63' M. Kramaric A. Rahmanovic
  5. 64' D. Makarov N. Rasskazov
  6. 64' T. Galdames M. Banjac
  7. 77' I. Sergeev Arthur Gomes
  8. 77' Rubens D. Skopintsev
  9. 78' D. Oroz M. Vityugov
  10. 88' K. Stolbov I. Oleynikov
  11. FT0-0

Đội hình

Dynamo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sandro Schwarz
  1. 99A. Lunev 8.2
  2. 56L. Zaydenzal 6.6
  3. 55M. Osipenko 7.5
  4. 57David Ricardo 7.9
  5. 7D. Skopintsev ▼ 77' 7.0
  6. 74D. Fomin ▼ 63' 6.5
  7. 15D. Glebov 7.0
  8. 10Bitello 6.5
  9. 91Y. Gladyshev ▼ 63' 7.2
  10. 70K. Tyukavin 6.5
  11. 11Arthur Gomes ▼ 77' 6.5

Dự bị 12

  1. 1K. Rasulov
  2. 31I. Leshchuk
  3. 21A. Miranchuk ▲ 63' 6.6
  4. 33I. Sergeev ▲ 77' 6.3
  5. 52E. Smelov
  6. 17U. Babaev
  7. 88V. Okishor ▲ 63' 6.7
  8. 6R. Fernandez
  9. 2N. Marichal
  10. 50A. Kutitsky
  11. 8Rubens ▲ 77' 6.7
  12. 5M. Majstorovic
Krylia Sovetov Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Bulatov
  1. 30S. Pesjakov 7.9
  2. 22Fernando Costanza 7.2
  3. 23N. Chernov 7.6
  4. 47S. Bozhin 7.3
  5. 2K. Pechenin 6.6
  6. 8M. Vityugov ▼ 78' 6.9
  7. 6S. Babkin 6.7
  8. 15N. Rasskazov ▼ 64' 6.9
  9. 7M. Banjac ▼ 64' 7.2
  10. 19I. Oleynikov ▼ 88' 7.2
  11. 11A. Rahmanovic ▼ 63' 6.3

Dự bị 12

  1. 80N. Kokarev
  2. 39E. Frolov
  3. 10M. Kramaric ▲ 63' 6.3
  4. 72D. Fernandez
  5. 77D. Makarov ▲ 64' 6.9
  6. 5D. Oroz ▲ 78' 6.7
  7. 20K. Stolbov ▲ 88'
  8. 18I. Lepskii
  9. 91V. Ignatenko
  10. 9C. Geoffrey
  11. 3T. Galdames ▲ 64' 6.6
  12. 73V. Shitov

Thống kê

006
200
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm12
6Trúng đích4
10Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
6Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi14
4Cứu thua6
537Chuyền bóng281
456Chuyền chính xác191
85%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
7 13 - 6 +7 19
2
P.F.K. CSKA Moskva
7 11 - 7 +4 15
3
Dynamo
7 10 - 8 +2 13
4
F.K. Spartak Moskva
7 12 - 7 +5 13
5
F.K. Zenit Sankt Peterburg
7 14 - 6 +8 12
6
Dinamo Makhachkala
7 12 - 10 +2 12
7
Baltika
7 10 - 7 +3 10
8
Rubin
7 10 - 9 +1 10
9
FC Rostov
7 10 - 11 -1 8
10
FC Orenburg
7 7 - 9 -2 8
11
Akhmat
7 10 - 9 +1 7
12
Krylia Sovetov
7 10 - 12 -2 7
13
Lokomotiv
7 6 - 8 -2 6
14
Rodina Moskva
7 8 - 19 -11 4
15
Akron
7 8 - 17 -9 4
16
Fakel
7 4 - 10 -6 2
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

14Trận đấu12
32Ghi được13
12Thủng lưới17
2.29Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu