Krylia Sovetov vs Dynamo
Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 2-3 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 0, hòa 2, Dynamo thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 10
- Phong độ
- DWDDD Krylia Sovetov
- LWWWW Dynamo
- 9' 0-1 D. Fomin · E. Maouhoub
- 24' 0-2 Bitello · A. Miranchuk
- 34' 0-3 I. Sergeev
- HT0-3
- 46' ▲ I. Akhmetov ▼ V. Ignatenko
- 59' I. Akhmetov · K. Pechenin 1-3
- 64' ▲ T. Galdames ▼ K. Pechenin
- 64' ▲ A. Sutormin ▼ N. Rasskazov
- 68' ▲ N. Marichal ▼ A. Kutitsky
- 68' ▲ U. Babaev ▼ E. Maouhoub
- 72' ▲ A. Gaich ▼ A. Rahmanovic
- 74' ▲ K. Tyukavin ▼ I. Sergeev
- 78' ▲ J. Marin ▼ I. Oleynikov
- 82' Fernando Costanza
- 88' T. Galdames · I. Akhmetov 2-3
- 89' ▲ V. Okishor ▼ D. Fomin
- 90' ▲ D. Skopintsev ▼ Rubens
- FT2-3
Đội hình
- 30S. Pesjakov 6.2
- 5D. Oroz 6.7
- 47S. Bozhin 6.5
- 18I. Lepskii 6.6
- 15N. Rasskazov ▼ 64' 6.5
- 14M. Banjac 6.7
- 22Fernando Costanza 7.0
- 2K. Pechenin ⇢ ▼ 64' 7.2
- 11A. Rahmanovic ▼ 72' 6.2
- 91V. Ignatenko ▼ 46' 6.9
- 19I. Oleynikov ▼ 78' 6.9
Dự bị 10
- 39E. Frolov
- 80N. Kokarev
- 3T. Galdames ⚽ ▲ 64' 7.9
- 23N. Chernov
- 24R. Evgenyev
- 9A. Sutormin ▲ 64' 6.3
- 21D. Ivanisenia
- 26J. Marin ▲ 78' 6.7
- 77I. Akhmetov ⚽ ▲ 46' 8.5
- 38A. Gaich ▲ 72' 6.5
- 99A. Lunev 5.9
- 50A. Kutitsky ▼ 68' 6.7
- 55M. Osipenko 7.2
- 19B. Zaynutdinov 7.0
- 44Rubens ▼ 90' 6.3
- 74D. Fomin ⚽ ▼ 89' 7.7
- 15D. Glebov 7.5
- 21A. Miranchuk ⇢ 8.0
- 14E. Maouhoub ⇢ ▼ 68' 6.6
- 33I. Sergeev ⚽ ▼ 74' 6.0
- 10Bitello ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 31I. Leshchuk
- 40K. Rasulov
- 2N. Marichal ▲ 68' 6.9
- 6R. Fernandez
- 7D. Skopintsev ▲ 90'
- 56L. Zaydenzal
- 30D. Aleksandrov
- 88V. Okishor ▲ 89'
- 13N. Moumi Ngamaleu
- 17U. Babaev ▲ 68' 6.3
- 70K. Tyukavin ▲ 74' 6.2
Thống kê
01⚑3
⚑900
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm21
2Trúng đích6
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm17
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
3Phạt góc9
2Việt vị4
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
4Cứu thua0
423Chuyền bóng421
320Chuyền chính xác321
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
55Ghi được77
78Thủng lưới58
1.17Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai37