Dynamo
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Krylia Sovetov

Dynamo vs Krylia Sovetov

Tỷ số chung cuộc: Dynamo 4-0 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 8, hòa 2, Krylia Sovetov thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 19
Phong độ
LWWWW Dynamo
DWDDD Krylia Sovetov
  1. 15' K. Tyukavin · N. Moumi Ngamaleu 1-0
  2. 26' N. Moumi Ngamaleu11m 2-0
  3. 34' Sergey Bozhin
  4. 34' A. Miranchuk · K. Tyukavin 3-0
  5. 39' Rubens
  6. 45' Thomas Galdames
  7. HT3-0
  8. 46' K. Stolbov I. Oleynikov
  9. 46' A. Shumansky Fernando Costanza
  10. 63' I. Akhmetov M. Banjac
  11. 65' I. Sergeev A. Miranchuk
  12. 65' Y. Gladyshev K. Tyukavin
  13. 65' R. Fernandez N. Marichal
  14. 68' K. Pechenin D. Fernandez
  15. 72' Y. Gladyshev · Bitello 4-0
  16. 79' Roman Evgenjev
  17. 81' D. Glebov Rubens
  18. 81' V. Ignatenko C. Geoffrey
  19. 83' Arthur Gomes N. Moumi Ngamaleu
  20. 90' Thomas Galdames
  21. 90' Thomas Galdames
  22. FT4-0

Đội hình

Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rolan Gusev
  1. 99A. Lunev 7.0
  2. 56L. Zaydenzal 7.2
  3. 2N. Marichal ▼ 65' 6.9
  4. 55M. Osipenko 7.2
  5. 7D. Skopintsev 6.6
  6. 74D. Fomin 7.5
  7. 44Rubens ▼ 81' 6.9
  8. 13N. Moumi Ngamaleu ▼ 83' 8.3
  9. 21A. Miranchuk ▼ 65' 7.9
  10. 10Bitello 8.0
  11. 70K. Tyukavin ▼ 65' 7.5

Dự bị 12

  1. 47A. Kudravets
  2. 31I. Leshchuk
  3. 33I. Sergeev ▲ 65' 6.3
  4. 91Y. Gladyshev ▲ 65' 7.9
  5. 14E. Maouhoub
  6. 57David Ricardo
  7. 79M. Balakhonov
  8. 60T. Marinkin
  9. 11Arthur Gomes ▲ 83' 6.2
  10. 6R. Fernandez ▲ 65' 6.7
  11. 15D. Glebov ▲ 81' 6.3
  12. 50A. Kutitsky
Krylia Sovetov Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Magomed Adiev
  1. 30S. Pesjakov 6.2
  2. 5D. Oroz 5.7
  3. 24R. Evgenyev 5.5
  4. 47S. Bozhin 6.0
  5. 6S. Babkin 6.2
  6. 72D. Fernandez ▼ 68' 6.2
  7. 14M. Banjac ▼ 63' 6.7
  8. 22Fernando Costanza ▼ 46' 6.3
  9. 3T. Galdames 7.0
  10. 19I. Oleynikov ▼ 46' 6.2
  11. 99C. Geoffrey ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 80N. Kokarev
  2. 39E. Frolov
  3. 23N. Chernov
  4. 11A. Rahmanovic
  5. 2K. Pechenin ▲ 68' 6.5
  6. 8M. Vityugov
  7. 10V. Khubulov
  8. 20K. Stolbov ▲ 46' 6.3
  9. 18I. Lepskii
  10. 91V. Ignatenko ▲ 81' 6.6
  11. 77I. Akhmetov ▲ 63' 6.3
  12. 70A. Shumansky ▲ 46' 6.7

Thống kê

013
531
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm7
5Trúng đích1
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc5
5Việt vị3
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
440Chuyền bóng406
358Chuyền chính xác314
81%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
77Ghi được55
58Thủng lưới78
1.6Bàn thắng mỗi trận1.17
14Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu