Krylia Sovetov
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Dynamo

Krylia Sovetov vs Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 1-3 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 0, hòa 2, Dynamo thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 27
Sân vận động
Solidarnost Samara Arena, Samara
Phong độ
DWDDD Krylia Sovetov
LWWWW Dynamo
  1. 2' 0-1 N. Ngamaleu · Y. Gladyshev
  2. 17' Dominik Oroz
  3. 29' Juan Cáceres
  4. 31' D. Skopintsevphản lưới 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' D. Laxalt D. Skopintsev
  7. 49' Andrey Lunev
  8. 49' Jorge Carrascal
  9. 50' Jorge Carrascal
  10. 55' 1-2 Y. Gladyshev · L. Chávez
  11. 62' A. Kutitskiy L. Chávez
  12. 72' T. Galdames K. Pechenin
  13. 72' D. Tsypchenko S. Babkin
  14. 78' D. Aleksandrov D. Laxalt
  15. 82' 1-3 Y. Gladyshev · D. Glebov
  16. 85' Daniil Glebov
  17. 85' A. Rahmanović G. Bijl
  18. 90' U. Babaev I. Oleynikov
  19. 90' R. Evgenyev I. Gaponov
  20. 90' D. Makarov Y. Gladyshev
  21. FT1-3

Đội hình

Krylia Sovetov Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Osinkin
  1. 30S. Pesyakov 7.0
  2. 23G. Bijl ▼ 85' 6.3
  3. 5D. Oroz 6.9
  4. 95I. Gaponov ▼ 90' 6.9
  5. 25K. Pechenin ▼ 72' 6.3
  6. 15N. Rasskazov 6.9
  7. 22Fernando Costanza 6.9
  8. 6S. Babkin ▼ 72' 6.7
  9. 9A. Zinkovskiy 6.9
  10. 13I. Sergeev 6.5
  11. 19I. Oleynikov ▼ 90' 6.3

Dự bị 12

  1. 3T. Galdames ▲ 72' 6.3
  2. 7D. Tsypchenko ▲ 72' 7.2
  3. 20A. Rahmanović ▲ 85' 6.7
  4. 17U. Babaev ▲ 90' 6.9
  5. 24R. Evgenyev ▲ 90' 6.7
  6. 92P. Popov
  7. 91V. Ignatenko
  8. 81B. Ovsyannikov
  9. 39E. Frolov
  10. 76I. Bober
  11. 65I. Gribakin
  12. 21D. Ivanisenia
Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Gusev
  1. 1A. Lunev 6.2
  2. 4J. Cáceres 6.9
  3. 18N. Marichal 6.9
  4. 6R. Fernández 6.9
  5. 7D. Skopintsev ▼ 46' 6.7
  6. 15D. Glebov 7.5
  7. 24L. Chávez ▼ 62' 6.9
  8. 91Y. Gladyshev ⚽2 ▼ 90' 9.3
  9. 10Bitello 7.2
  10. 13N. Ngamaleu 8.0
  11. 8J. Carrascal 5.9

Dự bị 10

  1. 93D. Laxalt ▲ 46' 6.9
  2. 50A. Kutitskiy ▲ 62' 6.9
  3. 30D. Aleksandrov ▲ 78' 6.3
  4. 77D. Makarov ▲ 90' 6.6
  5. 52E. Smelov
  6. 69D. Bokov
  7. 47A. Kudravets
  8. 88V. Okishor
  9. 56L. Zaydenzal
  10. 31I. Leshchuk

Thống kê

018
411
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm15
1Trúng đích8
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
8Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
488Chuyền bóng332
406Chuyền chính xác263
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu57
62Ghi được115
85Thủng lưới78
1.38Bàn thắng mỗi trận2.02
4Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn39
22Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu