Dynamo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Krylia Sovetov

Dynamo vs Krylia Sovetov

Tỷ số chung cuộc: Dynamo 1-0 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 8, hòa 2, Krylia Sovetov thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 5
Sân vận động
VTB Arena, Moskva
Phong độ
LWWWW Dynamo
DWDDD Krylia Sovetov
  1. 32' Daniil Fomin
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Gladyshev N. Ngamaleu
  4. 51' Maksim Vityugov
  5. 60' D. Tsypchenko I. Oleynikov
  6. 61' Fernando Costanza S. Babkin
  7. 61' I. Dmitriev V. Shitov
  8. 63' D. Skopintsev J. Carrascal
  9. 73' Bitello
  10. 75' Bitello · K. Tyukavin 1-0
  11. 83' Eli Dasa
  12. 85' N. Marichal L. Chávez
  13. 85' A. Kutitskiy D. Fomin
  14. 88' D. Ivanisenia M. Vityugov
  15. 88' K. Pechenin F. Orozco
  16. 90'+3 D. Makarov Bitello
  17. FT1-0

Đội hình

Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lička
  1. 1A. Lunev 7.2
  2. 2E. Dasa 7.3
  3. 3F. Balbuena 7.9
  4. 5M. Majstorović 7.9
  5. 93D. Laxalt 7.3
  6. 74D. Fomin ▼ 85' 6.9
  7. 24L. Chávez ▼ 85' 7.2
  8. 8J. Carrascal ▼ 63' 7.3
  9. 10Bitello ▼ 90' 8.7
  10. 13N. Ngamaleu ▼ 46' 7.0
  11. 70K. Tyukavin 6.7

Dự bị 11

  1. 91Y. Gladyshev ▲ 46' 6.6
  2. 7D. Skopintsev ▲ 63' 6.7
  3. 18N. Marichal ▲ 85' 6.3
  4. 50A. Kutitskiy ▲ 85' 6.3
  5. 77D. Makarov ▲ 90'
  6. 59I. Lepskiy
  7. 47A. Kudravets
  8. 31I. Leshchuk
  9. 6R. Fernández
  10. 34L. Gagnidze
  11. 52E. Smelov
Krylia Sovetov Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Osinkin
  1. 1I. Lomaev 7.2
  2. 15N. Rasskazov 6.3
  3. 24R. Evgenyev 7.3
  4. 4A. Soldatenkov 6.7
  5. 3T. Galdames 6.7
  6. 11R. Ezhov 6.6
  7. 6S. Babkin ▼ 61' 6.5
  8. 8M. Vityugov ▼ 88' 6.7
  9. 32F. Orozco ▼ 88' 7.2
  10. 19I. Oleynikov ▼ 60' 6.9
  11. 73V. Shitov ▼ 61' 6.7

Dự bị 10

  1. 7D. Tsypchenko ▲ 60' 6.2
  2. 22Fernando Costanza ▲ 61' 6.5
  3. 28I. Dmitriev ▲ 61' 6.3
  4. 21D. Ivanisenia ▲ 88' 6.5
  5. 25K. Pechenin ▲ 88' 6.5
  6. 71M. Nedospasov
  7. 17U. Babaev
  8. 18D. Yakuba
  9. 39E. Frolov
  10. 95I. Gaponov

Thống kê

026
810
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm9
6Trúng đích4
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
6Phạt góc8
1Việt vị3
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
450Chuyền bóng402
362Chuyền chính xác315
80%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu45
115Ghi được62
78Thủng lưới85
2.02Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới4
39Trên 2.5 bàn26
56Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu