Dynamo vs Krylia Sovetov
Tỷ số chung cuộc: Dynamo 4-1 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 8, hòa 2, Krylia Sovetov thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
- Sân vận động
- VTB Arena, Moskva
- Phong độ
- LWWWW Dynamo
- DWDDD Krylia Sovetov
- 11' Luis Chávez
- 17' Nikolay Rasskazov
- 29' F. Balbuena · J. Carrascal 1-0
- 40' 1-1 Y. Gorshkov
- 45'+2 Amar Rahmanović
- HT1-1
- 47' Roberto Fernández
- 49' Nikita Saltykov
- 57' F. Balbuena 2-1
- 69' ▲ M. Vityugov ▼ S. Babkin
- 69' ▲ F. Orozco ▼ V. Shitov
- 76' Bitello · J. Carrascal 3-1
- 81' ▲ K. Pechenin ▼ B. Garré
- 81' ▲ V. Pisarskiy ▼ A. Rahmanović
- 85' ▲ N. Marichal ▼ J. Carrascal
- 88' ▲ D. Yakuba ▼ N. Rasskazov
- 90'+4 ▲ D. Makarov ▼ Bitello
- 90'+4 ▲ F. Smolov ▼ M. Ngamaleu
- 90' ▲ V. Grulev ▼ K. Tyukavin
- 90'+2 M. Ngamaleu 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 31I. Leshchuk 6.5
- 2E. Dasa 6.6
- 3F. Balbuena ⚽2 8.9
- 6R. Fernández 7.2
- 7D. Skopintsev 6.9
- 93D. Laxalt 6.6
- 13M. Ngamaleu ⚽ ▼ 90' 7.0
- 24L. Chávez 6.7
- 8J. Carrascal ⇢2 ▼ 85' 8.0
- 89Bitello ⚽ ▼ 90' 8.0
- 70K. Tyukavin ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 18N. Marichal ▲ 85' 6.3
- 77D. Makarov ▲ 90'
- 10F. Smolov ▲ 90'
- 20V. Grulev ▲ 90'
- 34L. Gagnidze
- 91Y. Gladyshev
- 47A. Kudravets
- 50A. Kutitskiy
- 5M. Majstorović
- 80S. Bessmertny
- 1A. Shunin
- 4S. Parshivlyuk
- 1I. Lomaev 6.6
- 15N. Rasskazov ▼ 88' 6.5
- 95I. Gaponov 6.5
- 4A. Soldatenkov 6.3
- 5Y. Gorshkov ⚽ 7.2
- 10B. Garré ▼ 81' 6.7
- 22Fernando Costanza 6.9
- 6S. Babkin ▼ 69' 6.7
- 14N. Saltykov 6.5
- 73V. Shitov ▼ 69' 7.5
- 20A. Rahmanović ▼ 81' 6.6
Dự bị 12
- 8M. Vityugov ▲ 69' 6.9
- 32F. Orozco ▲ 69' 6.7
- 25K. Pechenin ▲ 81' 6.3
- 77V. Pisarskiy ▲ 81' 6.7
- 18D. Yakuba ▲ 88'
- 30A. Sokolov
- 17E. Karpitskiy
- 31G. Zotov
- 21D. Ivanisenia
- 39E. Frolov
- 24R. Evgenyev
- 61D. Beltyukov
Thống kê
02⚑6
⚑530
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm9
10Trúng đích2
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
6Phạt góc5
3Việt vị2
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6
367Chuyền bóng524
302Chuyền chính xác450
82%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
56Trận đấu49
114Ghi được72
79Thủng lưới75
2.04Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai42