Rubin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
P.F.K. CSKA Moskva

Rubin vs P.F.K. CSKA Moskva

Tỷ số chung cuộc: Rubin 0-0 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 2, hòa 6, P.F.K. CSKA Moskva thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 27
Phong độ
DDWDD Rubin
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
  1. 5' Igor Vujacic
  2. 27' Nikita Lobov
  3. HT0-0
  4. 46' D. Maldonado N. Lobov
  5. 46' L. Gondou Matheus Alves
  6. 46' M. Kislyak Henrique Carmo
  7. 51' Kirill Danilov
  8. 62' Luciano Gondou
  9. 64' D. Shabanhaxhaj J. Siwe
  10. 64' R. Bezrukov N. Gripshi
  11. 66' Matheus Reis M. Popovic
  12. 72' D. Kozlov Moises
  13. 80' D. Kabutov A. Arroyo
  14. 86' Ignacio Saavedra
  15. 86' K. Nizhegorodov I. Rozhkov
  16. FT0-0

Đội hình

Rubin Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Franc Artiga
  1. 38E. Staver 8.3
  2. 12A. Arroyo ▼ 80' 7.2
  3. 98N. Lobov ▼ 46' 6.9
  4. 5I. Vujacic 7.2
  5. 2E. Teslenko 7.2
  6. 51I. Rozhkov ▼ 86' 7.7
  7. 22V. Hodza 6.9
  8. 7I. Saavedra 7.3
  9. 11N. Gripshi ▼ 64' 7.2
  10. 43J. Siwe ▼ 64' 6.6
  11. 10M. Daku 6.2

Dự bị 12

  1. 25A. Nigmatullin
  2. 19O. Ivanov
  3. 21A. Zotov
  4. 70D. Kabutov ▲ 80' 6.9
  5. 27A. Gritsaenko
  6. 3D. Maldonado ▲ 46' 6.9
  7. 44D. Kuznetsov
  8. 14D. Kuzyaev
  9. 99D. Shabanhaxhaj ▲ 64' 6.6
  10. 23R. Bezrukov ▲ 64' 6.6
  11. 4K. Nizhegorodov ▲ 86' 7.0
  12. 59D. N. Motorin
P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fabio Celestini
  1. 49V. Torop 7.2
  2. 3D. Krugovoy 7.2
  3. 4Joao Victor 7.9
  4. 79K. Danilov 7.9
  5. 27Moises ▼ 72' 7.0
  6. 10I. Oblyakov 7.5
  7. 6D. Barinov 7.0
  8. 37Henrique Carmo ▼ 46' 6.6
  9. 7Matheus Alves ▼ 46' 6.5
  10. 20M. Popovic ▼ 66' 6.9
  11. 11T. Musaev 6.2

Dự bị 11

  1. 85E. Besaev
  2. 99N. Barovskiy
  3. 19D. Ruiz
  4. 97M. Voronov
  5. 2Matheus Reis ▲ 66' 7.0
  6. 9L. Gondou ▲ 46' 6.7
  7. 18D. Kozlov ▲ 72' 6.5
  8. 31M. Kislyak ▲ 46' 6.6
  9. 67M. Badmaev
  10. 52A. Bandikyan
  11. 62I. Firov

Thống kê

035
420
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm19
4Trúng đích8
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm12
8Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị2
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
8Cứu thua4
410Chuyền bóng477
319Chuyền chính xác402
78%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu51
44Ghi được83
42Thủng lưới56
1.07Bàn thắng mỗi trận1.63
20Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu