P.F.K. CSKA Moskva vs Rubin
Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 5-1 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 2, hòa 6, Rubin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
- Phong độ
- LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
- DDWDD Rubin
- 7' K. Glebov · D. Krugovoy 1-0
- 17' Matvey Kislyak
- 29' D. Krugovoy 2-0
- 33' I. Diveev · I. Oblyakov 3-0
- 40' 3-1 M. Daku
- 44' K. Glebov · M. Kislyak 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ T. Musaev ▼ Alerrandro
- 46' ▲ I. Rozhkov ▼ A. Jukic
- 46' ▲ B. Jocic ▼ D. Kabutov
- 56' T. Musaev · Moises 5-1
- 63' ▲ L. Verde ▼ Matheus Alves
- 64' ▲ S. Koita ▼ D. Krugovoy
- 73' ▲ A. Bandikyan ▼ K. Glebov
- 74' ▲ A. Zotov ▼ V. Hodza
- 74' ▲ N. Cumic ▼ D. Shabanhaxhaj
- 81' ▲ D. Abdulkadyrov ▼ Moises
- 82' Igor Vujačić
- 86' ▲ E. Mukba ▼ M. Daku
- FT5-1
Đội hình
- 35I. Akinfeev 6.9
- 22M. Gajic 7.2
- 78I. Diveev ⚽ 8.7
- 90M. Lukin 7.0
- 27Moises ⇢ ▼ 81' 7.2
- 10I. Oblyakov ⇢ 8.2
- 31M. Kislyak ⇢ 7.5
- 3D. Krugovoy ⚽ ⇢ ▼ 64' 8.9
- 7Matheus Alves ▼ 63' 7.2
- 17K. Glebov ⚽2 ▼ 73' 9.3
- 9Alerrandro ▼ 46' 6.6
Dự bị 10
- 99N. Barovskiy
- 49V. Torop
- 23D. Abdulkadyrov ▲ 81' 6.6
- 68M. Ryadno
- 52A. Bandikyan ▲ 73' 6.9
- 18L. Verde ▲ 63' 6.3
- 87A. Ponomarchuk
- 20S. Koita ▲ 64' 6.0
- 11T. Musaev ⚽ ▲ 46' 7.6
- 88A. Serikov
- 38E. Staver 5.9
- 2E. Teslenko 5.9
- 5I. Vujacic 6.3
- 27A. Gritsaenko 5.7
- 70D. Kabutov ▼ 46' 6.7
- 6U. Iwu 6.2
- 22V. Hodza ▼ 74' 6.7
- 23R. Bezrukov 6.2
- 77A. Jukic ▼ 46' 6.2
- 99D. Shabanhaxhaj ▼ 74' 6.3
- 10M. Daku ⚽ ▼ 86' 7.2
Dự bị 12
- 39I. Ezhov
- 25A. Nigmatullin
- 51I. Rozhkov ▲ 46' 6.7
- 4K. Nizhegorodov
- 8B. Jocic ▲ 46' 6.5
- 96N. Vasiljev
- 87E. Mukba ▲ 86'
- 19O. Ivanov
- 21A. Zotov ▲ 74' 6.7
- 18M. Apshatsev
- 24N. Cumic ▲ 74' 6.7
- 9D. Kuznetsov
Thống kê
01⚑2
⚑610
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm16
8Trúng đích4
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
2Phạt góc6
1Việt vị0
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
492Chuyền bóng375
408Chuyền chính xác295
83%Chính xác chuyền79%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu41
83Ghi được44
56Thủng lưới42
1.63Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn14
44Hiệp hai22