Rubin vs P.F.K. CSKA Moskva
Tỷ số chung cuộc: Rubin 0-0 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 2, hòa 6, P.F.K. CSKA Moskva thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 12
- Sân vận động
- Ak Bars Arena, Kazan'
- Phong độ
- DDWDD Rubin
- LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
- 7' Nikola Čumić
- 36' Aleksey Gritsaenko
- 45' Willyan Rocha
- HT0-0
- 46' Mirlind Daku
- 59' Fedor Chalov
- 60' ▲ A. Zotov ▼ V. Vada
- 62' Igor Vujačić
- 62' Anton Zabolotnyi
- 74' Maksim Mukhin
- 77' ▲ K. Kuchaev ▼ M. Mukhin
- 85' ▲ J. Fameyeh ▼ L. Ranđelović
- FT0-0
Đội hình
- 22Y. Dyupin 7.2
- 70D. Kabutov 7.0
- 2E. Teslenko 7.3
- 15I. Vujačić 6.9
- 27A. Gritsaenko 7.2
- 23R. Bezrukov 7.2
- 30V. Vada ▼ 60' 6.9
- 6U. Iwu 7.2
- 7L. Ranđelović ▼ 85' 7.5
- 24N. Čumić 6.6
- 44M. Daku 6.9
Dự bị 12
- 21A. Zotov ▲ 60' 6.7
- 20J. Fameyeh ▲ 85' 6.3
- 33U. Rahmonaliyev
- 50E. Shamov
- 9A. Lomovitskiy
- 5R. Ashurmatov
- 11D. Kuznetsov
- 26U. Drezgić
- 66N. Yanovich
- 4A. Martynovich
- 25I. Konovalov
- 18M. Apshatsev
- 35I. Akinfeev 7.3
- 2Khellven 6.9
- 4Willyan Rocha 7.0
- 27Moisés 7.2
- 22M. Gajić 7.2
- 10I. Oblyakov 7.7
- 6M. Mukhin ▼ 77' 6.9
- 5S. Zdjelar 7.3
- 91A. Zabolotny 6.9
- 9F. Chalov 7.3
- 21A. Fayzullaev 7.5
Dự bị 9
- 20K. Kuchaev ▲ 77' 6.6
- 88V. Méndez
- 68M. Ryadno
- 72N. Ermakov
- 7V. Dávila
- 49V. Torop
- 31M. Kislyak
- 77I. Agapov
- 90M. Lukin
Thống kê
03⚑2
⚑340
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm11
3Trúng đích2
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
2Phạt góc3
1Việt vị5
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
361Chuyền bóng494
256Chuyền chính xác381
71%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
52Trận đấu58
68Ghi được104
58Thủng lưới70
1.31Bàn thắng mỗi trận1.79
15Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai46