P.F.K. CSKA Moskva vs Rubin
Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 2-2 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 2, hòa 6, Rubin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 17
- Sân vận động
- VEB Arena, Moskva
- Phong độ
- LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
- DDWDD Rubin
- 21' Bogdan Jočić
- 35' Ugochukwu Iwu
- 41' Dmitriy Kabutov
- 43' 0-1 M. Daku · D. Shabanhaxhaj
- HT0-1
- 52' 0-2 E. Teslenko · D. Kabutov
- 62' ▲ R. Zhemaletdinov ▼ M. Kislyak
- 62' ▲ S. Guarirapa ▼ T. Musaev
- 63' M. Lukin 1-2
- 65' Dmitriy Kabutov
- 65' Dmitriy Kabutov
- 68' ▲ R. Bezrukov ▼ D. Shabanhaxhaj
- 68' ▲ V. Hodža ▼ B. Jočić
- 70' ▲ K. Bistrović ▼ D. Krugovoy
- 73' Matvey Lukin
- 85' ▲ O. Ivanov ▼ N. Čumić
- 86' ▲ K. Glebov ▼ Khellven
- 86' ▲ J. Fameyeh ▼ M. Daku
- 88' Ruslan Bezrukov
- 90'+8 ▲ K. Nizhegorodov ▼ I. Rozhkov
- 90'+6 M. Lukin 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 35I. Akinfeev 6.3
- 78I. Diveev 7.5
- 90M. Lukin ⚽2 8.9
- 27Moisés 7.2
- 13Khellven ▼ 86' 6.9
- 15M. Pjanić 7.3
- 31M. Kislyak ▼ 62' 6.9
- 3D. Krugovoy ▼ 70' 6.6
- 10I. Oblyakov 7.2
- 11T. Musaev ▼ 62' 5.7
- 21A. Fayzullaev 7.5
Dự bị 12
- 19R. Zhemaletdinov ▲ 62' 6.7
- 9S. Guarirapa ▲ 62' 6.6
- 25K. Bistrović ▲ 70' 6.3
- 17K. Glebov ▲ 86' 6.5
- 6M. Mukhin
- 77I. Agapov
- 20S. Koïta
- 45D. Bokov
- 22M. Gajić
- 5S. Zdjelar
- 8A. Shumanskiy
- 49V. Torop
- 38E. Staver 7.3
- 70D. Kabutov ⇢ 6.3
- 2E. Teslenko ⚽ 7.2
- 15I. Vujačić 6.9
- 27A. Gritsaenko 6.3
- 51I. Rozhkov ▼ 90' 6.7
- 99D. Shabanhaxhaj ⇢ ▼ 68' 7.2
- 8B. Jočić ▼ 68' 6.3
- 6U. Iwu 6.9
- 24N. Čumić ▼ 85' 7.2
- 10M. Daku ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 12
- 23R. Bezrukov ▲ 68' 6.3
- 22V. Hodža ▲ 68' 6.5
- 19O. Ivanov ▲ 85' 6.3
- 20J. Fameyeh ▲ 86' 6.5
- 71K. Nizhegorodov ▲ 90'
- 96N. Vasilyev
- 33U. Rahmonaliyev
- 86N. Korets
- 9A. Lomovitskiy
- 18M. Apshatsev
- 25A. Nigmatullin
- 5R. Ashurmatov
Thống kê
01⚑9
⚑451
70%Kiểm soát bóng30%
17Dứt điểm10
7Trúng đích2
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
9Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
596Chuyền bóng265
508Chuyền chính xác180
85%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu52
91Ghi được74
38Thủng lưới75
1.63Bàn thắng mỗi trận1.42
29Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai40