P.F.K. CSKA Moskva vs Rubin
Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 2-2 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 2, hòa 6, Rubin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 27
- Sân vận động
- VEB Arena, Moskva
- Phong độ
- LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
- DDWDD Rubin
- 42' 0-1 I. Rozhkov
- 45'+1 A. Fayzullaev · Khellven 1-1
- HT1-1
- 56' ▲ F. Chalov ▼ V. Dávila
- 57' Willyan Rocha
- 60' Aleksandr Zotov
- 65' Maciej Rybus
- 65' ▲ R. Bezrukov ▼ M. Rybus
- 67' ▲ T. Musaev ▼ A. Zabolotny
- 72' ▲ K. Glebov ▼ Khellven
- 72' ▲ M. Lukin ▼ Willyan Rocha
- 74' F. Chalov 2-1
- 77' ▲ L. Ranđelović ▼ A. Zotov
- 88' ▲ A. Lomovitskiy ▼ D. Kabutov
- 89' ▲ O. Ivanov ▼ D. Shabanhaxhaj
- 90'+2 2-2 M. Daku · A. Lomovitskiy
- FT2-2
Đội hình
- 35I. Akinfeev 8.0
- 78I. Diveev 6.9
- 4Willyan Rocha ▼ 72' 6.9
- 77I. Agapov 6.6
- 2Khellven ⇢ ▼ 72' 7.0
- 5S. Zdjelar 7.5
- 10I. Oblyakov 7.7
- 22M. Gajić 6.9
- 7V. Dávila ▼ 56' 7.3
- 91A. Zabolotny ▼ 67' 6.9
- 21A. Fayzullaev ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 9F. Chalov ⚽ ▲ 56' 7.2
- 11T. Musaev ▲ 67' 6.9
- 17K. Glebov ▲ 72' 6.9
- 90M. Lukin ▲ 72' 6.7
- 19S. Aissaoui
- 96A. Reyvandi
- 14K. Nababkin
- 49V. Torop
- 68M. Ryadno
- 86V. Shaykhutdinov
- 88V. Méndez
- 31M. Kislyak
- 22Y. Dyupin 7.3
- 4A. Martynovich 6.6
- 15I. Vujačić 6.2
- 27A. Gritsaenko 6.6
- 70D. Kabutov ▼ 88' 6.9
- 21A. Zotov ▼ 77' 6.5
- 6U. Iwu 6.9
- 51I. Rozhkov ⚽ 7.2
- 99D. Shabanhaxhaj ▼ 89' 6.2
- 44M. Daku ⚽ 7.9
- 31M. Rybus ▼ 65' 6.9
Dự bị 12
- 23R. Bezrukov ▲ 65' 6.6
- 7L. Ranđelović ▲ 77' 6.3
- 9A. Lomovitskiy ▲ 88' 6.9
- 19O. Ivanov ▲ 89' 6.9
- 18M. Apshatsev
- 50E. Shamov
- 66N. Yanovich
- 77L. Bijelović
- 5R. Ashurmatov
- 33U. Rahmonaliyev
- 2E. Teslenko
- 8B. Jočić
Thống kê
01⚑7
⚑120
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm13
7Trúng đích11
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc1
5Việt vị3
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
9Cứu thua5
623Chuyền bóng401
514Chuyền chính xác298
83%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
58Trận đấu52
104Ghi được68
70Thủng lưới58
1.79Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai30