Rubin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
P.F.K. CSKA Moskva

Rubin vs P.F.K. CSKA Moskva

Tỷ số chung cuộc: Rubin 1-1 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 2, hòa 6, P.F.K. CSKA Moskva thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 9
Sân vận động
Ak Bars Arena, Kazan'
Phong độ
DDWDD Rubin
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
  1. 15' 0-1 R. Zhemaletdinov · A. Fayzullaev
  2. 24' Aleksey Gritsaenko
  3. 36' Tamerlan Musaev
  4. HT0-1
  5. 46' A. Zotov V. Vada
  6. 55' E. Teslenko · D. Kabutov 1-1
  7. 58' K. Nizhegorodov R. Ashurmatov
  8. 61' Igor Diveev
  9. 66' M. Gajić T. Musaev
  10. 66' S. Guarirapa Khellven
  11. 71' O. Ivanov V. Hodža
  12. FT1-1

Đội hình

Rubin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Rakhimov
  1. 38E. Staver 6.9
  2. 2E. Teslenko 8.0
  3. 5R. Ashurmatov ▼ 58' 6.6
  4. 27A. Gritsaenko 7.0
  5. 70D. Kabutov 7.3
  6. 22V. Hodža ▼ 71' 6.2
  7. 6U. Iwu 6.6
  8. 51I. Rozhkov 7.3
  9. 30V. Vada ▼ 46' 6.9
  10. 10M. Daku 7.0
  11. 90M. Çuni 6.2

Dự bị 12

  1. 21A. Zotov ▲ 46' 6.9
  2. 71K. Nizhegorodov ▲ 58' 6.7
  3. 19O. Ivanov ▲ 71' 6.6
  4. 9A. Lomovitskiy
  5. 33U. Rahmonaliyev
  6. 8B. Jočić
  7. 86N. Korets
  8. 20J. Fameyeh
  9. 24N. Čumić
  10. 23R. Bezrukov
  11. 99D. Shabanhaxhaj
  12. 25A. Nigmatullin
P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Nikolić
  1. 35I. Akinfeev 6.7
  2. 78I. Diveev 7.0
  3. 4Willyan Rocha 7.9
  4. 27Moisés 7.2
  5. 13Khellven ▼ 66' 6.2
  6. 10I. Oblyakov 7.2
  7. 31M. Kislyak 7.0
  8. 3D. Krugovoy 7.2
  9. 19R. Zhemaletdinov 7.2
  10. 11T. Musaev ▼ 66' 6.5
  11. 21A. Fayzullaev 8.2

Dự bị 9

  1. 22M. Gajić ▲ 66' 6.7
  2. 9S. Guarirapa ▲ 66' 6.6
  3. 20S. Koïta
  4. 25K. Bistrović
  5. 49V. Torop
  6. 45D. Bokov
  7. 90M. Lukin
  8. 8A. Shumanskiy
  9. 17K. Glebov

Thống kê

013
310
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm19
5Trúng đích5
3Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
3Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
355Chuyền bóng509
257Chuyền chính xác408
72%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu56
74Ghi được91
75Thủng lưới38
1.42Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới29
28Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu