F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Krylia Sovetov
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 2-1 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6, hòa 3, Krylia Sovetov thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
- Phong độ
- LWWLW F.K. Zenit Sankt Peterburg
- WDDDW Krylia Sovetov
- 14' Nikita Chernov
- 28' ▲ J. Marin ▼ C. Geoffrey
- HT0-0
- 49' Jhon Jhon · Nino 1-0
- 53' Jhon Jhon
- 55' A. Sobolev · V. Karavaev 2-0
- 61' ▲ D. Fernandez ▼ A. Rahmanovic
- 61' ▲ M. Banjac ▼ M. Vityugov
- 61' ▲ I. Akhmetov ▼ N. Rasskazov
- 62' ▲ Luiz Henrique ▼ M. Glushenkov
- 63' ▲ D. Santos ▼ W. Barrios
- 70' ▲ Pedrinho ▼ Wendel
- 70' ▲ D. Kondakov ▼ Y. Gorshkov
- 75' 2-1 S. Babkin
- 76' ▲ K. Stolbov ▼ I. Oleynikov
- 78' ▲ V. Drkusic ▼ V. Karavaev
- 90'+2 Denis Adamov
- FT2-1
Đội hình
- 16D. Adamov 6.9
- 15V. Karavaev ⇢ ▼ 78' 7.3
- 78I. Diveev 7.2
- 33Nino ⇢ 7.7
- 66R. Vega 6.9
- 5W. Barrios ▼ 63' 6.9
- 10M. Glushenkov ▼ 62' 6.9
- 4Y. Gorshkov ▼ 70' 6.5
- 8Wendel ▼ 70' 7.2
- 14Jhon Jhon ⚽ 8.3
- 7A. Sobolev ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 1E. Latyshonok
- 57B. Moskvichev
- 21A. Erokhin
- 3D. Santos ▲ 63' 6.3
- 6V. Drkusic ▲ 78' 6.9
- 17A. Mostovoy
- 28N. Alip
- 11Luiz Henrique ▲ 62' 6.9
- 20Pedrinho ▲ 70' 6.7
- 23A. Adamov
- 18Y. Mikhailov
- 61D. Kondakov ▲ 70' 6.5
- 30S. Pesjakov 5.9
- 23N. Chernov 6.9
- 5D. Oroz 6.2
- 47S. Bozhin 7.2
- 15N. Rasskazov ▼ 61' 6.3
- 6S. Babkin ⚽ 7.7
- 8M. Vityugov ▼ 61' 6.5
- 2K. Pechenin 6.3
- 19I. Oleynikov ▼ 76' 6.2
- 99C. Geoffrey ▼ 28'
- 11A. Rahmanovic ▼ 61' 7.0
Dự bị 12
- 80N. Kokarev
- 39E. Frolov
- 72D. Fernandez ▲ 61' 6.7
- 26J. Marin ▲ 28' 5.9
- 24R. Evgenyev
- 14M. Banjac ▲ 61' 7.2
- 20K. Stolbov ▲ 76' 6.2
- 18I. Lepskii
- 31G. Requena
- 77I. Akhmetov ▲ 61' 6.6
- 3T. Galdames
- 70A. Shumansky
Thống kê
02⚑6
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm11
5Trúng đích5
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị2
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
478Chuyền bóng432
402Chuyền chính xác365
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu47
107Ghi được55
38Thủng lưới78
2.1Bàn thắng mỗi trận1.17
26Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai30