Krylia Sovetov
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

Krylia Sovetov vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 1-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 1, hòa 3, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 22
Sân vận động
Solidarnost Arena, Samara
Phong độ
WDDDW Krylia Sovetov
LWWLW F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 1' V. Shitov 1-0
  2. 23' 1-1 Artur
  3. HT1-1
  4. 59' Amar Rahmanović
  5. 61' D. Yakuba F. Orozco
  6. 63' I. Akhmetov A. Mostovoy
  7. 63' Gustavo Mantuan Claudinho
  8. 67' Maksim Vityugov
  9. 73' I. Sergeev M. Cassierra
  10. 73' Pedro Henrique Artur
  11. 78' A. Sokolov V. Shitov
  12. 78' K. Pechenin N. Saltykov
  13. 83' Nino
  14. 87' A. Erokhin W. Barrios
  15. 90'+6 G. Zotov M. Vityugov
  16. 90'+6 P. Popov A. Rahmanović
  17. FT1-1

Đội hình

Krylia Sovetov Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Osinkin
  1. 1I. Lomaev 7.0
  2. 15N. Rasskazov 6.9
  3. 24R. Evgenyev 7.7
  4. 4A. Soldatenkov 7.0
  5. 5Y. Gorshkov 6.3
  6. 32F. Orozco ▼ 61' 6.3
  7. 22Fernando Costanza 7.0
  8. 8M. Vityugov ▼ 90' 6.7
  9. 14N. Saltykov ▼ 78' 6.2
  10. 73V. Shitov ▼ 78' 7.2
  11. 20A. Rahmanović ▼ 90' 7.0

Dự bị 12

  1. 18D. Yakuba ▲ 61' 6.7
  2. 30A. Sokolov ▲ 78' 6.5
  3. 25K. Pechenin ▲ 78' 6.3
  4. 31G. Zotov ▲ 90'
  5. 92P. Popov ▲ 90'
  6. 61D. Beltyukov
  7. 77V. Pisarskiy
  8. 17E. Karpitskiy
  9. 95I. Gaponov
  10. 39E. Frolov
  11. 65I. Gribakin
  12. 9V. Khubulov
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Semak
  1. 16D. Adamov 6.2
  2. 15V. Karavaev 6.9
  3. 25S. Eraković 6.9
  4. 27Nino 7.3
  5. 3Douglas Santos 7.9
  6. 8Wendel 7.2
  7. 5W. Barrios ▼ 87' 7.5
  8. 11Claudinho ▼ 63' 7.5
  9. 9Artur ▼ 73' 7.3
  10. 30M. Cassierra ▼ 73' 6.7
  11. 17A. Mostovoy ▼ 63' 7.2

Dự bị 12

  1. 77I. Akhmetov ▲ 63' 6.6
  2. 31Gustavo Mantuan ▲ 63' 7.0
  3. 33I. Sergeev ▲ 73' 6.6
  4. 24Pedro Henrique ▲ 73' 6.9
  5. 21A. Erokhin ▲ 87' 6.9
  6. 79D. Vasilyev
  7. 41M. Kerzhakov
  8. 55Rodrigão
  9. 10W. Isidor
  10. 28N. Alip
  11. 18A. Kovalenko
  12. 1A. Vasyutin

Thống kê

023
1310
29%Kiểm soát bóng71%
7Dứt điểm15
1Trúng đích5
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn6
3Phạt góc13
0Việt vị2
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
4Cứu thua0
294Chuyền bóng723
203Chuyền chính xác640
69%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

49Trận đấu60
72Ghi được108
75Thủng lưới51
1.47Bàn thắng mỗi trận1.8
11Giữ sạch lưới24
31Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu