F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Krylia Sovetov
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 3-1 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6, hòa 3, Krylia Sovetov thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 12
- Sân vận động
- Saint-Petersburg Stadium, St. Petersburg
- Phong độ
- LWWLW F.K. Zenit Sankt Peterburg
- WDDDW Krylia Sovetov
- 36' Nikolay Rasskazov
- HT0-0
- 53' Wendel · I. Sergeev 1-0
- 58' Ivan Sergeev
- 67' Mateo Cassierra
- 73' ▲ V. Shitov ▼ A. Rahmanović
- 73' ▲ V. Pisarskiy ▼ N. Rasskazov
- 73' ▲ R. Ezhov ▼ N. Saltykov
- 75' Roman Ezhov
- 77' ▲ A. Mostovoy ▼ I. Sergeev
- 78' ▲ V. Karavaev ▼ Gustavo Mantuan
- 80' Wendel · Douglas Santos 2-0
- 83' ▲ G. Zotov ▼ D. Ivanisenia
- 86' ▲ W. Isidor ▼ M. Cassierra
- 87' ▲ V. Khubulov ▼ B. Garré
- 89' ▲ A. Erokhin ▼ Wendel
- 90' ▲ Du Queiroz ▼ Claudinho
- 90'+5 A. Mostovoy · A. Erokhin 3-0
- 90'+8 3-1 R. Ezhov · G. Bijl
- FT3-1
Đội hình
- 16D. Adamov 6.2
- 25S. Eraković 6.9
- 55Rodrigão 7.5
- 28N. Alip 6.7
- 3Douglas Santos ⇢ 7.3
- 5W. Barrios 7.6
- 11Claudinho ▼ 90' 8.3
- 8Wendel ⚽2 ▼ 89' 8.5
- 30M. Cassierra ▼ 86' 6.9
- 31Gustavo Mantuan ▼ 78' 6.9
- 33I. Sergeev ⇢ ▼ 77' 6.6
Dự bị 12
- 17A. Mostovoy ⚽ ▲ 77' 7.3
- 15V. Karavaev ▲ 78' 6.9
- 10W. Isidor ▲ 86' 6.3
- 21A. Erokhin ▲ 89' 7.0
- 37Du Queiroz ▲ 90' 6.5
- 1A. Vasyutin
- 77Robert Renan
- 41M. Kerzhakov
- 2D. Chistyakov
- 19A. Sutormin
- 4D. Krugovoy
- 18A. Kovalenko
- 81B. Ovsyannikov 6.7
- 23G. Bijl ⇢ 7.0
- 24R. Evgenyev 6.3
- 4A. Soldatenkov 6.2
- 5Y. Gorshkov 6.3
- 21D. Ivanisenia ▼ 83' 6.3
- 8M. Vityugov 6.5
- 15N. Rasskazov ▼ 73' 6.3
- 10B. Garré ▼ 87' 6.2
- 14N. Saltykov ▼ 73' 6.5
- 20A. Rahmanović ▼ 73' 7.2
Dự bị 11
- 73V. Shitov ▲ 73' 6.3
- 77V. Pisarskiy ▲ 73' 6.3
- 11R. Ezhov ⚽ ▲ 73' 7.2
- 31G. Zotov ▲ 83' 6.3
- 9V. Khubulov ▲ 87' 6.7
- 30A. Sokolov
- 39E. Frolov
- 1I. Lomaev
- 44M. Barać
- 17E. Karpitskiy
- 95I. Gaponov
Thống kê
01⚑5
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm6
6Trúng đích1
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
5Phạt góc2
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
526Chuyền bóng361
446Chuyền chính xác266
85%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
60Trận đấu49
108Ghi được72
51Thủng lưới75
1.8Bàn thắng mỗi trận1.47
24Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai42