Krylia Sovetov
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

Krylia Sovetov vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 0-4 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 1, hòa 3, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
Sân vận động
Solidarnost Samara Arena, Samara
Phong độ
WDDDW Krylia Sovetov
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 6' 0-1 M. Glushenkov · Wendel
  2. 18' 0-2 M. Cassierra · Artur
  3. 33' Artur
  4. 45'+2 0-3 M. Glushenkov · Wendel
  5. HT0-3
  6. 46' Y. Gorshkov Artur
  7. 63' K. Pechenin G. Bijl
  8. 73' R. Ezhov S. Babkin
  9. 73' D. Tsypchenko V. Shitov
  10. 74' Gustavo Mantuan M. Cassierra
  11. 74' Pedro Henrique A. Mostovoy
  12. 84' I. Sergeev M. Glushenkov
  13. 85' D. Yakuba M. Vityugov
  14. 86' D. Ivanisenia Fernando Costanza
  15. 86' A. Erokhin Wendel
  16. 90'+3 0-4 K. Pecheninphản lưới
  17. FT0-4

Đội hình

Krylia Sovetov Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Osinkin
  1. 1I. Lomaev 5.9
  2. 15N. Rasskazov 6.5
  3. 95I. Gaponov 5.9
  4. 4A. Soldatenkov 6.2
  5. 23G. Bijl ▼ 63' 6.2
  6. 8M. Vityugov ▼ 85' 6.9
  7. 6S. Babkin ▼ 73' 7.2
  8. 10B. Garré 7.2
  9. 22Fernando Costanza ▼ 86' 7.3
  10. 32F. Orozco 6.3
  11. 73V. Shitov ▼ 73' 6.9

Dự bị 12

  1. 25K. Pechenin ▲ 63' 6.3
  2. 11R. Ezhov ▲ 73' 6.3
  3. 7D. Tsypchenko ▲ 73' 6.3
  4. 18D. Yakuba ▲ 85' 6.3
  5. 21D. Ivanisenia ▲ 86' 6.3
  6. 65I. Gribakin
  7. 71M. Nedospasov
  8. 92P. Popov
  9. 30S. Pesyakov
  10. 77V. Pisarskiy
  11. 24R. Evgenyev
  12. 9V. Khubulov
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Semak
  1. 1E. Latyshonok 7.9
  2. 15V. Karavaev 7.3
  3. 25S. Eraković 7.2
  4. 27Nino 7.3
  5. 3Douglas Santos 7.2
  6. 8Wendel ⇢2 ▼ 86' 7.3
  7. 5W. Barrios 7.2
  8. 9Artur ▼ 46' 7.3
  9. 67M. Glushenkov ⚽2 ▼ 84' 9.0
  10. 17A. Mostovoy ▼ 74' 6.6
  11. 30M. Cassierra ▼ 74' 7.2

Dự bị 12

  1. 4Y. Gorshkov ▲ 46' 7.0
  2. 31Gustavo Mantuan ▲ 74' 6.3
  3. 24Pedro Henrique ▲ 74' 7.6
  4. 33I. Sergeev ▲ 84' 6.9
  5. 21A. Erokhin ▲ 86' 6.6
  6. 2D. Chistyakov
  7. 10W. Isidor
  8. 28N. Alip
  9. 82S. Volkov
  10. 41M. Kerzhakov
  11. 16D. Adamov
  12. 18A. Kovalenko

Thống kê

006
310
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm11
5Trúng đích7
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
6Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua5
446Chuyền bóng587
388Chuyền chính xác532
87%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu58
62Ghi được125
85Thủng lưới40
1.38Bàn thắng mỗi trận2.16
4Giữ sạch lưới30
26Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu