F.K. Zenit Sankt Peterburg
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Krylia Sovetov

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Krylia Sovetov

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 2-3 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6, hòa 3, Krylia Sovetov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 17
Sân vận động
Gazprom Arena, St. Petersburg
Phong độ
LWWLW F.K. Zenit Sankt Peterburg
WDDDW Krylia Sovetov
  1. 4' M. Glushenkov · A. Mostovoy 1-0
  2. 17' 1-1 I. Sergeev · I. Oleynikov
  3. 18' 1-2 I. Oleynikov · I. Dmitriev
  4. 28' 1-3 I. Sergeev · N. Rasskazov
  5. 36' Dominik Oroz
  6. HT1-3
  7. 46' L. Gondou A. Mostovoy
  8. 64' A. Sobolev Gustavo Mantuan
  9. 64' Pedro Henrique Wendel
  10. 64' D. Ivanisenia B. Garré
  11. 64' V. Shitov S. Babkin
  12. 72' N. Alip · M. Glushenkov 2-3
  13. 79' U. Babaev I. Dmitriev
  14. 79' K. Pechenin T. Galdames
  15. 82' Artur M. Glushenkov
  16. 82' A. Erokhin N. Alip
  17. 86' R. Evgenyev I. Oleynikov
  18. 90'+6 Sergey Pesyakov
  19. FT2-3

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Semak
  1. 16D. Adamov 6.3
  2. 31Gustavo Mantuan ▼ 64' 7.0
  3. 27Nino 7.2
  4. 28N. Alip ▼ 82' 7.7
  5. 3Douglas Santos 7.2
  6. 5W. Barrios 7.5
  7. 8Wendel ▼ 64' 6.6
  8. 67M. Glushenkov ▼ 82' 8.2
  9. 11Claudinho 8.3
  10. 17A. Mostovoy ▼ 46' 7.3
  11. 30M. Cassierra 7.3

Dự bị 12

  1. 32L. Gondou ▲ 46' 6.9
  2. 7A. Sobolev ▲ 64' 7.0
  3. 24Pedro Henrique ▲ 64' 6.9
  4. 9Artur ▲ 82' 6.3
  5. 21A. Erokhin ▲ 82' 6.9
  6. 55Rodrigão
  7. 91D. Byazrov
  8. 77I. Akhmetov
  9. 4Y. Gorshkov
  10. 2D. Chistyakov
  11. 15V. Karavaev
  12. 1E. Latyshonok
Krylia Sovetov Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Osinkin
  1. 30S. Pesyakov 7.9
  2. 15N. Rasskazov 7.3
  3. 5D. Oroz 6.9
  4. 4A. Soldatenkov 6.6
  5. 3T. Galdames ▼ 79' 6.2
  6. 10B. Garré ▼ 64' 6.5
  7. 6S. Babkin ▼ 64' 6.7
  8. 34V. Méndez 6.2
  9. 28I. Dmitriev ▼ 79' 6.5
  10. 19I. Oleynikov ▼ 86' 8.7
  11. 13I. Sergeev ⚽2 8.2

Dự bị 11

  1. 21D. Ivanisenia ▲ 64' 6.3
  2. 73V. Shitov ▲ 64' 7.0
  3. 17U. Babaev ▲ 79' 7.0
  4. 25K. Pechenin ▲ 79' 6.6
  5. 24R. Evgenyev ▲ 86' 6.6
  6. 65I. Gribakin
  7. 76I. Bober
  8. 92P. Popov
  9. 81B. Ovsyannikov
  10. 39E. Frolov
  11. 95I. Gaponov

Thống kê

008
120
76%Kiểm soát bóng24%
23Dứt điểm10
9Trúng đích6
9Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị0
5Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
3Cứu thua7
796Chuyền bóng253
720Chuyền chính xác174
90%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu45
125Ghi được62
40Thủng lưới85
2.16Bàn thắng mỗi trận1.38
30Giữ sạch lưới4
29Trên 2.5 bàn26
64Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu