Krylia Sovetov
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

Krylia Sovetov vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 1-5 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 1, hòa 3, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 25
Sân vận động
Solidarnost Arena, Samara
Trọng tài
S. Ivanov
Phong độ
WDDDW Krylia Sovetov
LWWLW F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 9' S. Babkin · R. Ezhov 1-0
  2. 16' Daler Kuzyaev
  3. 18' Glenn Bijl
  4. 19' 1-1 Malcom11m
  5. 30' 1-2 Claudinho · M. Cassierra
  6. 39' Dmitri Tsypchenko
  7. 41' Glenn Bijl
  8. 41' Glenn Bijl
  9. HT1-2
  10. 46' I. Gaponov A. Zuev
  11. 51' Nikolay Rasskazov
  12. 55' 1-3 Malcom · D. Kuzyaev
  13. 64' I. Sergeev A. Mostovoy
  14. 65' Gustavo Mantuan M. Cassierra
  15. 68' 1-4 Malcom · Claudinho
  16. 70' B. Garré R. Ezhov
  17. 70' A. Rahmanović V. Pisarskiy
  18. 70' G. Zotov N. Rasskazov
  19. 72' Amar Rahmanović
  20. 74' V. Shitov D. Tsypchenko
  21. 74' 1-5 Malcom
  22. 76' A. Adamov V. Karavaev
  23. 76' D. Kozlov D. Kuzyaev
  24. 82' A. Sutormin Malcom
  25. FT1-5

Đội hình

Krylia Sovetov Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: I. Osinkin
  1. 1I. Lomaev 6.2
  2. 15N. Rasskazov ▼ 70' 5.6
  3. 24R. Evgenjev 5.9
  4. 4A. Soldatenkov 5.2
  5. 23G. Bijl 5.0
  6. 5Y. Gorshkov 6.6
  7. 11R. Ezhov ▼ 70' 6.5
  8. 6S. Babkin 7.3
  9. 7D. Tsypchenko ▼ 74' 6.5
  10. 29A. Zuev ▼ 46' 6.2
  11. 9V. Pisarskiy ▼ 70' 6.2

Dự bị 12

  1. 95I. Gaponov ▲ 46' 6.2
  2. 28B. Garré ▲ 70' 6.9
  3. 20A. Rahmanović ▲ 70' 6.7
  4. 31G. Zotov ▲ 70' 6.2
  5. 73V. Shitov ▲ 74' 6.7
  6. 81B. Ovsyannikov
  7. 19N. Khlusov
  8. 96E. Totskiy
  9. 8M. Vityugov
  10. 30A. Ćirković
  11. 39E. Frolov
  12. 89A. Zagorodnikov
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Semak
  1. 41M. Kerzhakov 6.9
  2. 15V. Karavaev ▼ 76' 6.5
  3. 2D. Chistyakov 7.0
  4. 77Robert Renan 6.9
  5. 3Douglas Santos 7.5
  6. 14D. Kuzyaev ▼ 76' 7.9
  7. 5W. Barrios 7.2
  8. 11Claudinho 8.6
  9. 10Malcom ⚽4 ▼ 82' 10.0
  10. 30M. Cassierra ▼ 65' 6.9
  11. 17A. Mostovoy ▼ 64' 6.3

Dự bị 11

  1. 33I. Sergeev ▲ 64' 7.2
  2. 31Gustavo Mantuan ▲ 65' 6.7
  3. 23A. Adamov ▲ 76' 6.6
  4. 94D. Kozlov ▲ 76' 6.5
  5. 19A. Sutormin ▲ 82' 6.9
  6. 4D. Krugovoy
  7. 55Rodrigão
  8. 28N. Alip
  9. 71D. Odoevskiy
  10. 7Z. Bakaev
  11. 1A. Vasyutin

Thống kê

154
400
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm15
4Trúng đích10
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
4Phạt góc4
0Việt vị1
6Phạm lỗi9
5Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
309Chuyền bóng565
247Chuyền chính xác500
80%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 74 - 20 +54 70
2
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 27 +29 58
3
F.K. Spartak Moskva
30 60 - 38 +22 54
4
FC Rostov
30 48 - 44 +4 53
5
Akhmat
30 51 - 39 +12 50
6
FC Krasnodar
30 62 - 46 +16 48
7
FC Orenburg
30 58 - 55 +3 46
8
Lokomotiv
30 54 - 46 +8 45
9
Dynamo
30 49 - 45 +4 45
10
PFC Sochi
30 37 - 54 -17 38
11
FC Ural Yekaterinburg
30 33 - 45 -12 36
12
Krylia Sovetov
30 32 - 45 -13 32
13
FC Nizhny Novgorod
30 33 - 50 -17 30
14
Fakel
30 36 - 48 -12 30
15
Khimki
30 25 - 67 -42 18
16
Torpedo Moskva
30 22 - 61 -39 13
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

44Trận đấu44
52Ghi được98
59Thủng lưới31
1.18Bàn thắng mỗi trận2.23
12Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu